Tivi TCL X11L SQD-Mini LED 98 inch 98X11L 4K
TCL X11L SQD-Mini LED 98 inch (98X11L) là tivi SQD-Mini LED độ phân giải 4K, tần số quét 144Hz (VRR 48~288Hz/DLG 288Hz), hệ điều hành Google TV. Phiên bản 2026. Phù hợp phòng khách rộng, phòng giải trí và phòng chiếu phim gia đình.
- 98″Kích thước
- 4KĐộ phân giải
- Mini LEDCông nghệ
- 144 HzTần số quét
- Google TVHệ điều hành

Điểm nổi bật của TCL X11L SQD-Mini LED 98 inch
SQD-Mini LED
Hàng nghìn đèn LED siêu nhỏ chia thành nhiều vùng làm mờ cục bộ, cho độ sáng cao, màu đen sâu và ít hiện tượng loá sáng.
144Hz
Chuyển động mượt cho thể thao, phim hành động và chơi game trên PS5, Xbox, PC.
Dolby Vision · HDR
Tái hiện vùng sáng – tối chi tiết đúng ý đồ nhà làm phim.
Dolby Atmos
Âm thanh vây quanh, kết hợp tốt với loa thanh hoặc dàn âm thanh xem phim.


Tổng quan TCL X11L SQD-Mini LED
Hàng nghìn đèn LED siêu nhỏ chia thành nhiều vùng làm mờ cục bộ, cho độ sáng cao, màu đen sâu và ít hiện tượng loá sáng. Trên màn hình 98 inch, công nghệ này giúp hình ảnh phim, thể thao và game vẫn sắc nét khi xem gần.
Hệ điều hành Google TV có sẵn Netflix, YouTube, FPT Play, VieON, Apple TV… cùng điều khiển giọng nói và chiếu màn hình từ điện thoại. Tivi kết nối dễ dàng với loa thanh, dàn âm thanh, đầu phát 4K và máy chơi game.
Với kích thước 98 inch, khoảng cách xem đẹp từ 2,5 đến 3,7 m – lựa chọn thay thế máy chiếu cho phòng khách sáng đèn, không cần không gian tối.
Chọn kích thước tivi theo khoảng cách xem
| Kích thước | Khoảng cách xem 4K |
|---|---|
| 75 inch | 1,9 – 2,9 m |
| 85 inch | 2,2 – 3,2 m |
| 98 inch | 2,5 – 3,7 m |
| 100 inch | 2,5 – 3,8 m |
| 115 inch | 2,9 – 4,4 m |
Gợi ý theo góc nhìn 30–40°. Muốn màn lớn hơn 120 inch, tham khảo máy chiếu 4K hoặc màn hình LED All-in-One.
Thông số kỹ thuật 98X11L
| Dòng sản phẩm | X11L |
|---|---|
| Năm ra mắt | 2026 |
| Công nghệ hiển thị | SQD-Mini LED |
| Loại tấm nền | WHVA 2.0 Ultra |
| Độ phân giải tấm nền | 3840 × 2160 |
| Tần số quét | 144Hz (VRR 48~288Hz/DLG 288Hz) |
| Định dạng HDR | Dolby Vision IQ, Dolby Vision, HDR 10+, HDR10, HLG |
| Độ sáng (nits) | 10000 nits (Peak) |
| Dải màu | 100% BT.2020 |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Dolby Atmos | Có |
| Hệ thống âm thanh | B&O Audio System |
| Phiên bản HDMI | HDMI2.1 × 4 |
| Wi-Fi | WiFi 6 |
| Bluetooth | BT5.4 |
| Chuẩn treo tường VESA (mm) | 600 × 400 (mm)/1661(mm) |
| Kích thước không chân đế (RxCxS) | 2168 × 1267 × 21(mm) |
| Khối lượng không chân đế (kg) | 66 |
Xem đầy đủ thông số (35 mục)
| Dòng sản phẩm | X11L |
|---|---|
| Model | 98X11L |
| Năm ra mắt | 2026 |
| Công nghệ hiển thị | SQD-Mini LED |
| Loại tấm nền | WHVA 2.0 Ultra |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Điều khiển giọng nói rảnh tay | Có |
| Tích hợp Google Assistant | Có |
| IMAX Enhanced | Có |
| Dolby Atmos | Có |
| Âm thanh DTS | DTS Virtual X |
| Hệ thống âm thanh | B&O Audio System |
| Dải màu | 100% BT.2020 |
| Độ phân giải | 4K UHD |
| Độ phân giải tấm nền | 3840 × 2160 |
| Tỉ lệ khung hình | 16:9 |
| Tần số quét | 144Hz (VRR 48~288Hz/DLG 288Hz) |
| Định dạng HDR | Dolby Vision IQ, Dolby Vision, HDR 10+, HDR10, HLG |
| Độ sáng (nits) | 10000 nits (Peak) |
| Game Master | Có |
| Miracast (chiếu không dây) | Có |
| Cài đặt nhanh | Có |
| Bluetooth | BT5.4 |
| Wi-Fi | WiFi 6 |
| Phiên bản HDMI | HDMI2.1 × 4 |
| eARC / ARC | Có |
| AMD FreeSync Premium Pro | Có |
| Chuẩn treo tường VESA (mm) | 600 × 400 (mm)/1661(mm) |
| Kích thước có chân đế (RxCxS) | 2168 × 1313 × 420(mm) |
| Kích thước không chân đế (RxCxS) | 2168 × 1267 × 21(mm) |
| Chân đế (RxS) | 2005 × 420 (mm) |
| Kích thước thùng | 2384 × 320 × 1469(with out pallet)2395 × 330 × 1594(with pallet) |
| Khối lượng không chân đế (kg) | 66 |
| Khối lượng có chân đế (kg) | 67.5 |
| Khối lượng cả thùng (kg) | 102(without pallet)/115.5 (with pallet) |
Thông số theo công bố của TCL Việt Nam.
Mua tivi TCL tại ZAMACO
Câu hỏi thường gặp
Tivi 98 inch nên ngồi cách bao xa?
Tivi 98 inch có treo tường được không?
Vận chuyển tivi cỡ lớn thế nào?
Bảo hành ra sao?
Cần tư vấn 98X11L?
Gọi ngay để được tư vấn và nhận báo giá.






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.