Tivi Samsung Neo QLED QN70H 85 inch QA85QN70HAKXXV 4K
Samsung Neo QLED QN70H 85 inch (QA85QN70HAKXXV) là tivi Neo QLED Mini LED độ phân giải 4K, tần số quét 50 Hz, bộ xử lý NQ4 AI Processor, hệ điều hành Tizen. Phiên bản 2026. Phù hợp phòng khách rộng, phòng giải trí và phòng chiếu phim gia đình.
- 85″Kích thước
- 4KĐộ phân giải
- Mini LEDCông nghệ
- 50 HzTần số quét
- TizenHệ điều hành

Điểm nổi bật của Samsung Neo QLED QN70H 85 inch
Neo QLED Mini LED
Hàng nghìn đèn LED siêu nhỏ chia thành nhiều vùng làm mờ cục bộ, cho độ sáng cao, màu đen sâu và ít hiện tượng loá sáng.
Bộ xử lý NQ4 AI Processor
Tự nâng cấp độ phân giải, tối ưu màu, độ sáng và chuyển động theo từng cảnh.
HDR NQ HDR
Tái hiện vùng sáng – tối chi tiết đúng ý đồ nhà làm phim.
Tizen
Kho ứng dụng Netflix, YouTube, FPT Play, VieON…, điều khiển giọng nói và chiếu màn hình điện thoại.


Tổng quan Samsung Neo QLED QN70H
Hàng nghìn đèn LED siêu nhỏ chia thành nhiều vùng làm mờ cục bộ, cho độ sáng cao, màu đen sâu và ít hiện tượng loá sáng. Trên màn hình 85 inch, công nghệ này giúp hình ảnh phim, thể thao và game vẫn sắc nét khi xem gần.
Hệ điều hành Tizen có sẵn Netflix, YouTube, FPT Play, VieON, Apple TV… cùng điều khiển giọng nói và chiếu màn hình từ điện thoại. Tivi kết nối dễ dàng với loa thanh, dàn âm thanh, đầu phát 4K và máy chơi game.
Với kích thước 85 inch, khoảng cách xem đẹp từ 2,2 đến 3,2 m – lựa chọn thay thế máy chiếu cho phòng khách sáng đèn, không cần không gian tối.
Chọn kích thước tivi theo khoảng cách xem
| Kích thước | Khoảng cách xem 4K |
|---|---|
| 75 inch | 1,9 – 2,9 m |
| 85 inch | 2,2 – 3,2 m |
| 98 inch | 2,5 – 3,7 m |
| 100 inch | 2,5 – 3,8 m |
| 115 inch | 2,9 – 4,4 m |
Gợi ý theo góc nhìn 30–40°. Muốn màn lớn hơn 120 inch, tham khảo máy chiếu 4K hoặc màn hình LED All-in-One.
Thông số kỹ thuật QA85QN70HAKXXV
| Loại sản phẩm | Neo QLED |
|---|---|
| Kích thước màn hình | 85" |
| Độ phân giải | 3840 x 2160 |
| Tần số quét | 50 Hz |
| Engine Hình ảnh | NQ4 AI Processor |
| HDR (High Dynamic Range) | NQ HDR |
| HDR 10+ | Yes (Adaptive) |
| Đầu ra âm thanh (RMS) | 20 W |
| Loại loa | 2ch |
| Operating System | Tizen™ Smart TV |
| HDMI | 3 |
| USB | 2 x USB-A |
| Wi-Fi | Yes (Wi-Fi 5) |
| Bluetooth | Yes (5.3) |
Xem đầy đủ thông số (120 mục)
| Loại sản phẩm | Neo QLED |
|---|---|
| Hiển Thị | 85" |
| Tần số quét | 50 Hz |
| Độ phân giải | 3840 x 2160 |
| Kích thước màn hình | 85" |
| DLG | 120 Hz |
| Engine Hình ảnh | NQ4 AI Processor |
| HDR (High Dynamic Range) | NQ HDR |
| HDR 10+ | Yes (Adaptive) |
| AI Upscale | 4K Upscaling |
| Contrast | Quantum Mini LED |
| Viewing Angle | Wide Viewing Angle |
| Micro Dimming | Supreme Mini LED Dimming |
| Nâng cấp Tương phản | Contrast Enhancer |
| Motion Technology | Motion Xcelerator |
| Smart Calibration | Basic |
| Filmmaker Mode (FMM) | Yes |
| HDR Brightness Optimizer | Yes |
| Color Booster | Color Booster Pro |
| EyeComfort Mode | Yes |
| Dolby 5.1 Decoder | MS12 2ch |
| Object Tracking Sound | OTS Lite |
| Q-Symphony | Yes |
| Đầu ra âm thanh (RMS) | 20 W |
| Loại loa | 2ch |
| Active Voice Amplifier | Active Voice Amplifier |
| Adaptive Sound | Adaptive Sound+ |
| AI Sound Controller | AI Sound Controller |
| Operating System | Tizen™ Smart TV |
| Bixby | Yes |
| Far-Field Voice Interaction | Yes |
| Samsung TV Plus | Yes (SG Only) |
| Trình duyệt Web | Yes |
| Works with AI Speaker | Google Assistant (SG Only) |
| SmartThings Hub / Matter Hub / IoT-Sensor Functionality / Quick Remote | Yes |
| Multi Device Experience | Mobile to TV, TV initiate mirroring, Sound Mirroring, Wireless TV On |
| Multi-View | up to 2 Videos |
| Apple AirPlay | Yes |
| Storage Share | Yes |
| Now brief | Voice / User Detection |
| Generative Wallpaper | Yes |
| Karaoke Mic | Yes |
| Google Cast | Yes |
| Vision AI Companion | Yes (AU, VN, TH, MM, KH, LA, PH, SG) |
| Soccer Mode | AI Soccer / Football Mode |
| Auto Game Mode (ALLM) | Yes |
| Game Motion Plus | Yes |
| Dynamic Black EQ | Yes |
| Surround Sound | Yes |
| Super Ultra Wide Game View | Yes |
| Game Bar | Yes |
| Mini Map Zoom | Yes |
| Light-sync | Yes (SG Only) |
| HGiG | Yes |
| AI Auto Game Mode | Yes |
| AI Gaming Optimizer | Yes |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2 (*VN: DVB-T2C) |
| Bộ dò đài Analog | Yes |
| TV Key Support | Yes |
| HDMI | 3 |
| USB | 2 x USB-A |
| HDMI (High Frame Rate) | 4K 60 Hz (for HDMI 1/2/3) |
| Ethernet (LAN) | 1 |
| Cổng Digital Audio Out (Optical) | 1 |
| RF In (Terrestrial / Cable input) | 1 / 1(Common Use for Terrestrial) / 0 |
| Wi-Fi | Yes (Wi-Fi 5) |
| Bluetooth | Yes (5.3) |
| Anynet+ (HDMI-CEC) | Yes |
| HDMI Audio Return Channel | eARC |
| Thiết kế | Air Slim |
| Loại Bezel | 3 Bezel-less |
| Mặt trước | Black |
| Dạng chân đế | Aero Linear |
| Stand Color | Titan Gray |
| Art Store | Yes |
| Embeded POP | Yes |
| EPG | Yes |
| PVR mở rộng | Yes |
| IP Control | Yes |
| Ngôn ngữ OSD | Local Languages |
| Accessibility – Voice Guide | Chinese (China),English (UK),Indonesian (Indonesia),Korean (Korea),Vietnamese (Vietnam) |
| Audio Description | Yes |
| High Contrast | Yes |
| Zoom Menu and Text | Yes |
| SeeColors | Yes |
| Colors Inversion | Yes |
| Grayscale | Yes |
| Auto Picture Off | Yes |
| Closed Caption (Subtitle) | Yes |
| Multi-output Audio | Yes |
| Sign Language Zoom | Yes |
| Slow Button Repeat | Yes |
| Accessibility Remote | Yes |
| Learn TV Remote | Yes |
| Learn Menu Screen | Yes |
| Accessibility Shortcuts Edit | Yes |
| Auto Menu Sort | Yes |
| Cảm biến Eco | Yes |
| Nguồn cấp điện | AC220-240 V~ 50/60 Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 310 W |
| Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng | 3 |
| Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ) | 0.5 W |
| Power Consumption (Typical) | 188.35 W |
| Tự động tắt nguồn | Yes |
| Auto Power Saving | Yes |
| Package Size (WxHxD) | 2059 x 1200 x 171 mm |
| Set Size with Stand (WxHxD) | 1900.9 x 1141.9 x 365.6 mm |
| Set Size without Stand (WxHxD) | 1900.9 x 1086.1 x 26.9 mm |
| Stand (Basic) (WxD) | 1420 x 365.6 mm |
| Stand (Minimum) (WxD) | 370 x 365.6 mm |
| VESA Spec | 600 x 400 mm |
| Thùng máy | 53 kg |
| Có chân đế | 41.4 kg |
| Không có chân đế | 40.5 kg |
| No Gap Wall-mount (Y21 VESA) | Yes |
| Hướng dẫn Người dùng | Yes |
| Full Motion Slim Wall Mount Support (Y22) | Yes |
| Webcam Support | Yes |
| Zigbee / Thread Module | Dongle Support |
| Cáp nguồn | Yes |
Thông số theo công bố của Samsung Việt Nam.
Mua tivi Samsung tại ZAMACO
Câu hỏi thường gặp
Tivi 85 inch nên ngồi cách bao xa?
Tivi 85 inch có treo tường được không?
Vận chuyển tivi cỡ lớn thế nào?
Bảo hành ra sao?
Cần tư vấn QA85QN70HAKXXV?
Gọi ngay để được tư vấn và nhận báo giá.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.