Tivi Samsung Micro RGB R85H 100 inch MRA100R85HKXXV 4K
Samsung Micro RGB R85H 100 inch (MRA100R85HKXXV) là tivi Micro RGB độ phân giải 4K, tần số quét 144 Hz VRR (100 Hz Native), bộ xử lý Micro RGB AI Engine, hệ điều hành Tizen. Phiên bản 2026. Phù hợp phòng khách rộng, phòng giải trí và phòng chiếu phim gia đình.
- 100″Kích thước
- 4KĐộ phân giải
- Micro RGBCông nghệ
- 144 HzTần số quét
- TizenHệ điều hành

Điểm nổi bật của Samsung Micro RGB R85H 100 inch
Micro RGB
Đèn nền gồm các LED đỏ – lục – lam siêu nhỏ điều khiển riêng từng màu, cho dải màu rất rộng và độ sáng cao.
Bộ xử lý Micro RGB AI Engine
Tự nâng cấp độ phân giải, tối ưu màu, độ sáng và chuyển động theo từng cảnh.
144 Hz VRR
Chuyển động mượt cho thể thao, phim hành động và chơi game trên PS5, Xbox, PC.
HDR Micro RGB HDR+
Tái hiện vùng sáng – tối chi tiết đúng ý đồ nhà làm phim.


Tổng quan Samsung Micro RGB R85H
Đèn nền gồm các LED đỏ – lục – lam siêu nhỏ điều khiển riêng từng màu, cho dải màu rất rộng và độ sáng cao. Trên màn hình 100 inch, công nghệ này giúp hình ảnh phim, thể thao và game vẫn sắc nét khi xem gần.
Hệ điều hành Tizen có sẵn Netflix, YouTube, FPT Play, VieON, Apple TV… cùng điều khiển giọng nói và chiếu màn hình từ điện thoại. Tivi kết nối dễ dàng với loa thanh, dàn âm thanh, đầu phát 4K và máy chơi game.
Với kích thước 100 inch, khoảng cách xem đẹp từ 2,5 đến 3,8 m – lựa chọn thay thế máy chiếu cho phòng khách sáng đèn, không cần không gian tối.
Chọn kích thước tivi theo khoảng cách xem
| Kích thước | Khoảng cách xem 4K |
|---|---|
| 75 inch | 1,9 – 2,9 m |
| 85 inch | 2,2 – 3,2 m |
| 98 inch | 2,5 – 3,7 m |
| 100 inch | 2,5 – 3,8 m |
| 115 inch | 2,9 – 4,4 m |
Gợi ý theo góc nhìn 30–40°. Muốn màn lớn hơn 120 inch, tham khảo máy chiếu 4K hoặc màn hình LED All-in-One.
Thông số kỹ thuật MRA100R85HKXXV
| Loại sản phẩm | Micro RGB |
|---|---|
| Kích thước màn hình | 100" |
| Độ phân giải | 3840 x 2160 |
| Tần số quét | 144 Hz VRR (100 Hz Native) |
| Engine Hình ảnh | Micro RGB AI Engine |
| HDR (High Dynamic Range) | Micro RGB HDR+ |
| HDR 10+ | Yes (Adaptive / Gaming / Advanced) |
| Dolby Atmos | Yes |
| Đầu ra âm thanh (RMS) | 40 W |
| Loại loa | 4ch |
| Operating System | Tizen™ Smart TV |
| HDMI | 4 |
| USB | 2 x USB-A |
| Wi-Fi | Yes (VN : Wi-Fi 6 / SG, ID : Wi-Fi 6E) |
| Bluetooth | Yes (5.3) |
Xem đầy đủ thông số (126 mục)
| Loại sản phẩm | Micro RGB |
|---|---|
| Hiển Thị | 100" |
| Độ phân giải | 3840 x 2160 |
| Kích thước màn hình | 100" |
| Tần số quét | 144 Hz VRR (100 Hz Native) |
| DLG | 240 Hz |
| Engine Hình ảnh | Micro RGB AI Engine |
| HDR (High Dynamic Range) | Micro RGB HDR+ |
| HDR 10+ | Yes (Adaptive / Gaming / Advanced) |
| AI HDR Remastering | Auto HDR Remastering |
| Contrast | Micro RGB Technology |
| Color | Micro RGB Precision Color 100 |
| Viewing Angle | Wide Viewing Angle |
| Micro Dimming | Ultimate Micro Dimming |
| Nâng cấp Tương phản | Real Depth Enhancer |
| Motion Technology | Motion Xcelerator 144 Hz |
| AI Picture | AI Optimized |
| AI Upscale | 4K AI Upscaling |
| Supersize Picture Enhancer | Yes |
| HDR Brightness Optimizer | Yes |
| Color Booster | Micro RGB Color Booster Pro |
| Filmmaker Mode (FMM) | Yes |
| EyeComfort Mode | Yes |
| Dolby Atmos | Yes |
| Object Tracking Sound | OTS Lite |
| Dolby 5.1 Decoder | MS12 2ch |
| Q-Symphony | Yes |
| Đầu ra âm thanh (RMS) | 40 W |
| Loại loa | 4ch |
| Active Voice Amplifier | Active Voice Amplifier Pro |
| Adaptive Sound | Adaptive Sound Pro |
| 360 Audio | Yes |
| AI Sound Controller | AI Sound Controller |
| Operating System | Tizen™ Smart TV |
| Bixby | Yes |
| Far-Field Voice Interaction | Yes |
| Works with AI Speaker | Google Assistant (SG Only) |
| Trình duyệt Web | Yes |
| SmartThings Hub / Matter Hub / IoT-Sensor Functionality / Quick Remote | Yes |
| Multi Device Experience | Mobile to TV, TV initiate mirroring, Sound Mirroring, Wireless TV On |
| Multi-View | up to 2 Videos |
| Apple AirPlay | Yes |
| Now brief | Voice / User Detection |
| Storage Share | Yes |
| Generative Wallpaper | Yes |
| Vision AI Companion | Yes (AU, VN, TH, MM, KH, LA, PH, SG) |
| Karaoke Mic | Yes |
| Google Cast | Yes |
| Soccer Mode | AI Soccer / Football Mode |
| Auto Game Mode (ALLM) | Yes |
| Game Motion Plus | Yes |
| VRR | Yes |
| Dynamic Black EQ | Yes |
| Surround Sound | Yes |
| Super Ultra Wide Game View | Yes |
| Game Bar | Yes |
| Mini Map Zoom | Yes |
| Light-sync | Yes (SG Only) |
| FreeSync | FreeSync Premium Pro |
| HGiG | Yes |
| AI Auto Game Mode | Yes |
| AI Gaming Optimizer | Yes |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2 (*VN: DVB-T2C) |
| Bộ dò đài Analog | Yes |
| TV Key Support | Yes |
| Wi-Fi | Yes (VN : Wi-Fi 6 / SG, ID : Wi-Fi 6E) |
| Bluetooth | Yes (5.3) |
| HDMI | 4 |
| HDMI (High Frame Rate) | 4K 144 Hz (for HDMI 1/2/3/4) |
| HDMI Audio Return Channel | eARC |
| Anynet+ (HDMI-CEC) | Yes |
| USB | 2 x USB-A |
| Ethernet (LAN) | 1 |
| Cổng Digital Audio Out (Optical) | 1 |
| RF In (Terrestrial / Cable input) | 1 / 1(Common Use for Terrestrial) / 0 |
| Thiết kế | Simple Chamfer |
| Loại Bezel | 3 Bezel-less |
| Mặt trước | Titan Black |
| Dạng chân đế | Metal Linear |
| Stand Color | Titan Black |
| Art Store | Yes |
| Embeded POP | Yes |
| EPG | Yes |
| PVR mở rộng | Yes |
| IP Control | Yes |
| Ngôn ngữ OSD | Local Languages |
| Accessibility – Voice Guide | Chinese (China),English (UK),Indonesian (Indonesia),Korean (Korea),Vietnamese (Vietnam) |
| Audio Description | Yes |
| High Contrast | Yes |
| Zoom Menu and Text | Yes |
| SeeColors | Yes |
| Colors Inversion | Yes |
| Grayscale | Yes |
| Auto Picture Off | Yes |
| Magnification | Yes |
| Relumino | Yes |
| Closed Caption (Subtitle) | Yes |
| Multi-output Audio | Yes |
| Sign Language Zoom | Yes |
| Slow Button Repeat | Yes |
| Accessibility Remote | Yes |
| Learn TV Remote | Yes |
| Learn Menu Screen | Yes |
| Accessibility Shortcuts Edit | Yes |
| Auto Menu Sort | Yes |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 475 W |
| Nguồn cấp điện | AC220-240 V~ 50/60 Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ) | 0.5 W |
| Power Consumption (Typical) | 281.01 W |
| Cảm biến Eco | Yes |
| Auto Power Saving | Yes |
| Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng | 3 |
| Tự động tắt nguồn | Yes |
| Package Size (WxHxD) | 2399.0 x 1444.0 x 230.0 mm |
| Set Size with Stand (WxHxD) | 2229.8 x 1332.4 x 415.4 mm |
| Set Size without Stand (WxHxD) | 2229.8 x 1273.4 x 57.4 mm |
| Stand (Basic) (WxD) | 1722.9 x 415.4 mm |
| VESA Spec | 600.0 x 400.0 mm |
| Thùng máy | 82.1 kg |
| Có chân đế | 61.7 kg |
| Không có chân đế | 60.3 kg |
| No Gap Wall-mount (Y21 VESA) | Yes |
| Webcam Support | Yes |
| Zigbee / Thread Module | Dongle Support |
| Hướng dẫn Người dùng | Yes |
| Cáp nguồn | Yes |
Thông số theo công bố của Samsung Việt Nam.
Mua tivi Samsung tại ZAMACO
Câu hỏi thường gặp
Tivi 100 inch nên ngồi cách bao xa?
Tivi 100 inch có treo tường được không?
Vận chuyển tivi cỡ lớn thế nào?
Bảo hành ra sao?
Cần tư vấn MRA100R85HKXXV?
Gọi ngay để được tư vấn và nhận báo giá.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.