Tivi LG NANO 4K AI NU85 98 inch 98NU855BPSB 4K
LG NANO 4K AI NU85 98 inch (98NU855BPSB) là tivi NanoCell 4K độ phân giải 4K, tần số quét 120Hz Cơ bản (VRR 144Hz), bộ xử lý Bộ xử lí Alpha 8 AI 4K thế hệ thứ 3, hệ điều hành webOS. Phù hợp phòng khách rộng, phòng giải trí và phòng chiếu phim gia đình.
- 98″Kích thước
- 4KĐộ phân giải
- LED (UHD)Công nghệ
- 120 HzTần số quét
- webOSHệ điều hành

Điểm nổi bật của LG NANO 4K AI NU85 98 inch
NanoCell 4K
Tấm nền LED độ phân giải 4K, hình ảnh sắc nét với chi phí hợp lý cho màn hình cỡ lớn.
Bộ xử lý Bộ xử lí Alpha 8 AI 4K thế hệ thứ 3
Tự nâng cấp độ phân giải, tối ưu màu, độ sáng và chuyển động theo từng cảnh.
120Hz Cơ bản
Chuyển động mượt cho thể thao, phim hành động và chơi game trên PS5, Xbox, PC.
HDR HDR10 / HLG
Tái hiện vùng sáng – tối chi tiết đúng ý đồ nhà làm phim.

Tổng quan LG NANO 4K AI NU85
Tấm nền LED độ phân giải 4K, hình ảnh sắc nét với chi phí hợp lý cho màn hình cỡ lớn. Trên màn hình 98 inch, công nghệ này giúp hình ảnh phim, thể thao và game vẫn sắc nét khi xem gần.
Hệ điều hành webOS có sẵn Netflix, YouTube, FPT Play, VieON, Apple TV… cùng điều khiển giọng nói và chiếu màn hình từ điện thoại. Tivi kết nối dễ dàng với loa thanh, dàn âm thanh, đầu phát 4K và máy chơi game.
Với kích thước 98 inch, khoảng cách xem đẹp từ 2,5 đến 3,7 m – lựa chọn thay thế máy chiếu cho phòng khách sáng đèn, không cần không gian tối.
Chọn kích thước tivi theo khoảng cách xem
| Kích thước | Khoảng cách xem 4K |
|---|---|
| 75 inch | 1,9 – 2,9 m |
| 85 inch | 2,2 – 3,2 m |
| 98 inch | 2,5 – 3,7 m |
| 100 inch | 2,5 – 3,8 m |
| 115 inch | 2,9 – 4,4 m |
Gợi ý theo góc nhìn 30–40°. Muốn màn lớn hơn 120 inch, tham khảo máy chiếu 4K hoặc màn hình LED All-in-One.
Thông số kỹ thuật 98NU855BPSB
| Loại màn hình | 4K UHD |
|---|---|
| Độ phân giải màn hình | 4K Ultra HD (3,840 x 2,160) |
| Loại có đèn nền | Trực tiếp |
| Tốc độ phản hồi | 120Hz Cơ bản (VRR 144Hz) |
| Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lí Alpha 8 AI 4K thế hệ thứ 3 |
| HDR (High Dynamic Range) | HDR10 / HLG |
| Đầu ra âm thanh | 40W |
| Hệ thống loa | 2.2 Kênh |
| Hệ điều hành (OS) | webOS 26 |
| HDMI Input | 4 cổng (hỗ trợ 4K 120Hz, eARC, VRR, ALLM, QMS, QFT) |
| USB Input | 2ea (v 2.0) |
| Wi-Fi | Có (Wi-Fi 5) |
| Hỗ trợ kết nối Bluetooth | Có (phiên bản 5.3) |
| Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2184 x 1252 x 74.5 |
| Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg) | 50 |
| VESA Mounting (WxH, mm) | 600 x 400 |
Xem đầy đủ thông số (84 mục)
| HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) – Loại màn hình | 4K UHD |
|---|---|
| HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) – Tốc độ phản hồi | 120Hz Cơ bản (VRR 144Hz) |
| HÌNH ẢNH (XỬ LÝ) – Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lí Alpha 8 AI 4K thế hệ thứ 3 |
| HÌNH ẢNH (XỬ LÝ) – HDR (High Dynamic Range) | HDR10 / HLG |
| GAMING – Tương thích với FreeSync (AMD) | Có |
| AUDIO – Đầu ra âm thanh | 40W |
| AUDIO – Hệ thống loa | 2.2 Kênh |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG – Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2184 x 1252 x 74.5 |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG – Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg) | 50 |
| Chế độ hình ảnh | 9 chế độ |
| AI Upscaling | Alpha 8 AI Super Upscaling 4K |
| QMS (Quick Media Switching) | Có |
| QFT (Chuyển khung nhanh) | Có |
| Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lí Alpha 8 AI 4K thế hệ thứ 3 |
| HFR (High Frame Rate) | 4K 120 fps (HDMI) |
| HDR (High Dynamic Range) | HDR10 / HLG |
| FILMMAKER MODE™ | Có |
| Dynamic Tone Mapping | Có (Dynamic Tone Mapping Pro) |
| Tự động hiệu chỉnh | Có |
| AI Picture Pro | Có |
| AI HDR Remastering | Có |
| Lựa chọn thể loại AI | Có (SDR/HDR) |
| Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate) | Có (lên tới 144Hz) |
| ALLM (Phản hồi trò chơi tức thì) | Có |
| HGIG Mode | Có |
| Game Optimizer | Có (Game Dashboard) |
| Tương thích với FreeSync (AMD) | Có |
| Full Web Browser | Có |
| Hệ thống bảo mật toàn diện LG | Có |
| Hoạt động được với Apple Home | Có |
| Tương thích với Apple Airplay | Có |
| Tương thích USP Camera | Có |
| Ứng dụng điều khiển từ xa trên điện thoại | Có (LG ThinQ) |
| Hệ điều hành (OS) | webOS 26 |
| Trang của tôi | Có |
| Multi View | Có |
| AI Chatbot | Có |
| Nhận diện mệnh lệnh giọng nói | Có |
| Home Hub | Có (Google Home, LG ThinQ) |
| Google Cast | Có |
| Always Ready | Có |
| AI Voice ID | Có |
| AI Magic Remote | Tích hợp bên trong |
| Audio Codec | AC4, AC3(Dolby Digital), EAC3, HE-AAC, AAC, MP2, MP3, PCM, apt-X (Xem hướng dẫn sử dụng) |
| Hệ thống loa | 2.2 Kênh |
| Tự động điều chỉnh độ sáng | Có |
| AI Sound | Alpha 8 AI Sound Pro (Virtual 11.1.2 Up-mix) |
| Đầu ra âm thanh | 40W |
| Clear Voice Pro | Có |
| LG Sound Sync | Có |
| Đầu ra âm thanh đồng thời | Có |
| Sound Mode Share | Có |
| Hướng loa | Down Firing |
| WOW Orchestra | Có |
| SPDIF (Optical Digital Audio Out) | 1ea |
| HDMI Input | 4 cổng (hỗ trợ 4K 120Hz, eARC, VRR, ALLM, QMS, QFT) |
| RF Input (Antenna/Cable) | 2ea |
| HDMI Audio Return Channel | eARC (HDMI 2) |
| Ethernet Input | 1ea |
| Hỗ trợ kết nối Bluetooth | Có (phiên bản 5.3) |
| USB Input | 2ea (v 2.0) |
| Simplink (HDMI CEC) | Có |
| Wi-Fi | Có (Wi-Fi 5) |
| Invert Colors | Có |
| High Contrast | Có |
| Gray Scale | Có |
| VESA Mounting (WxH, mm) | 600 x 400 |
| Kích thước đóng gói (WxHxD, mm) | 2380 x 1437 x 225 |
| Trọng lượng đóng gói (kg) | 65 |
| Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2184 x 1252 x 74.5 |
| Kích thước TV bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2184 x 1346/1304 x 432 |
| Kích thước chân đế TV (WxD, mm) | 1794 x 432 |
| Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg) | 50 |
| Trọng lượng TV bao gồm chân đế (kg) | 52.8 |
| Mức tiêu thụ điện ở chế độ chờ | Dưới 0.5W |
| Power Supply (Voltage, Hz) | AC 100~240V 50-60Hz |
| Tiếp nhận truyền hình kỹ thuật số | DVB-T2/T (Mặt đất), DVB-C (Cáp) |
| Tiếp sóng truyền hình analog | Có |
| Power Cable | Có (Có thể tháo rời) |
| Điều khiển | AI Magic Remote MR26 |
| Tốc độ phản hồi | 120Hz Cơ bản (VRR 144Hz) |
| Loại màn hình | 4K UHD |
| Độ phân giải màn hình | 4K Ultra HD (3,840 x 2,160) |
| Loại có đèn nền | Trực tiếp |
Thông số theo công bố của LG Việt Nam.
Mua tivi LG tại ZAMACO
Câu hỏi thường gặp
Tivi 98 inch nên ngồi cách bao xa?
Tivi 98 inch có treo tường được không?
Vận chuyển tivi cỡ lớn thế nào?
Bảo hành ra sao?
Cần tư vấn 98NU855BPSB?
Gọi ngay để được tư vấn và nhận báo giá.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.