Tivi LG QNED evo AI QNED86 100 inch 100QNED86AS 4K
LG QNED evo AI QNED86 100 inch (100QNED86AS) là tivi QNED Mini LED độ phân giải 4K, tần số quét 120Hz Cơ bản (VRR 144Hz), bộ xử lý Bộ xử lý α8 AI 4K thế hệ thứ 2, hệ điều hành webOS. Phù hợp phòng khách rộng, phòng giải trí và phòng chiếu phim gia đình.
- 100″Kích thước
- 4KĐộ phân giải
- Mini LEDCông nghệ
- 120 HzTần số quét
- webOSHệ điều hành

Điểm nổi bật của LG QNED evo AI QNED86 100 inch
QNED Mini LED
Hàng nghìn đèn LED siêu nhỏ chia thành nhiều vùng làm mờ cục bộ, cho độ sáng cao, màu đen sâu và ít hiện tượng loá sáng.
Bộ xử lý Bộ xử lý α8 AI 4K thế hệ thứ 2
Tự nâng cấp độ phân giải, tối ưu màu, độ sáng và chuyển động theo từng cảnh.
120Hz Cơ bản
Chuyển động mượt cho thể thao, phim hành động và chơi game trên PS5, Xbox, PC.
Dolby Vision · HDR
Tái hiện vùng sáng – tối chi tiết đúng ý đồ nhà làm phim.


Tổng quan LG QNED evo AI QNED86
Hàng nghìn đèn LED siêu nhỏ chia thành nhiều vùng làm mờ cục bộ, cho độ sáng cao, màu đen sâu và ít hiện tượng loá sáng. Trên màn hình 100 inch, công nghệ này giúp hình ảnh phim, thể thao và game vẫn sắc nét khi xem gần.
Hệ điều hành webOS có sẵn Netflix, YouTube, FPT Play, VieON, Apple TV… cùng điều khiển giọng nói và chiếu màn hình từ điện thoại. Tivi kết nối dễ dàng với loa thanh, dàn âm thanh, đầu phát 4K và máy chơi game.
Với kích thước 100 inch, khoảng cách xem đẹp từ 2,5 đến 3,8 m – lựa chọn thay thế máy chiếu cho phòng khách sáng đèn, không cần không gian tối.
Chọn kích thước tivi theo khoảng cách xem
| Kích thước | Khoảng cách xem 4K |
|---|---|
| 75 inch | 1,9 – 2,9 m |
| 85 inch | 2,2 – 3,2 m |
| 98 inch | 2,5 – 3,7 m |
| 100 inch | 2,5 – 3,8 m |
| 115 inch | 2,9 – 4,4 m |
Gợi ý theo góc nhìn 30–40°. Muốn màn lớn hơn 120 inch, tham khảo máy chiếu 4K hoặc màn hình LED All-in-One.
Thông số kỹ thuật 100QNED86AS
| Loại màn hình | 4K QNED MiniLED |
|---|---|
| Độ phân giải màn hình | 4K Ultra HD (3,840 x 2,160) |
| Loại có đèn nền | Mini LED |
| Tốc độ phản hồi | 120Hz Cơ bản (VRR 144Hz) |
| Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lý α8 AI 4K thế hệ thứ 2 |
| HDR (High Dynamic Range) | Dolby Vision / HDR10 / HLG |
| Đầu ra âm thanh | 40W |
| Hệ thống loa | 2.2 Kênh |
| Dolby Atmos | Có |
| Hệ điều hành (OS) | webOS 25 |
| HDMI Input | 4ea (supports 4K 120Hz, eARC, VRR, ALLM, QMS (4 cổng)) |
| USB Input | 2ea (v 2.0) |
| Wi-Fi | Có (Wi-Fi 6) |
| Hỗ trợ kết nối Bluetooth | Có (phiên bản 5.3) |
| Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2230 x 1277 x 49.9 |
| Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg) | 65.9 |
| VESA Mounting (WxH, mm) | 600 x 400 |
Xem đầy đủ thông số (91 mục)
| AUDIO – Đầu ra âm thanh | 40W |
|---|---|
| AUDIO – Dolby Atmos | Có |
| AUDIO – Hệ thống loa | 2.2 Kênh |
| AUDIO – WOW Orchestra | Có |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG – Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg) | 65.9 |
| GAMING – Tương thích với FreeSync (AMD) | Có |
| HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) – Loại màn hình | 4K QNED MiniLED |
| HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) – Tốc độ phản hồi | 120Hz Cơ bản (VRR 144Hz) |
| HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) – Màu sắc / Wide Color Gamut | Màu sắc Dynamic QNED |
| HÌNH ẢNH (XỬ LÝ) – HDR (High Dynamic Range) | Dolby Vision / HDR10 / HLG |
| HÌNH ẢNH (XỬ LÝ) – Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lý α8 AI 4K thế hệ thứ 2 |
| Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lý α8 AI 4K thế hệ thứ 2 |
| Điều chỉnh độ sáng AI | Có |
| Lựa chọn thể loại AI | Có (SDR/HDR) |
| AI Picture Pro | Có |
| AI Upscaling | α8 AI Super Upscaling 4K |
| Tự động hiệu chỉnh | Có |
| Dimming Technology | Precision Dimming |
| Dynamic Tone Mapping | Có (Dynamic Tone Mapping Pro) |
| FILMMAKER MODE™ | Có |
| HDR (High Dynamic Range) | Dolby Vision / HDR10 / HLG |
| HFR (High Frame Rate) | 4K 120 fps (HDMI) |
| Motion | Motion Pro |
| Chế độ hình ảnh | 10 chế độ |
| QMS (Quick Media Switching) | Có |
| Hệ điều hành (OS) | webOS 25 |
| AI Chatbot | Có |
| Always Ready | Có |
| Full Web Browser | Có |
| Google Cast | Có |
| Google Home / Hub | Có |
| Home Hub | Có |
| Nhận diện mệnh lệnh giọng nói | Có |
| Điều khiển chuột bay Magic Remote | Tích hợp bên trong |
| Multi View | Có |
| Ứng dụng điều khiển từ xa trên điện thoại | Có (LG ThinQ) |
| Tương thích USP Camera | Có |
| ID giọng nói | Có |
| Tương thích với Apple Airplay | Có |
| Hoạt động được với Apple Home | Có |
| Simplink (HDMI CEC) | Có |
| Hỗ trợ kết nối Bluetooth | Có (phiên bản 5.3) |
| Ethernet Input | 1ea |
| HDMI Audio Return Channel | eARC (HDMI 3) |
| HDMI Input | 4ea (supports 4K 120Hz, eARC, VRR, ALLM, QMS (4 cổng)) |
| RF Input (Antenna/Cable) | 1ea |
| SPDIF (Optical Digital Audio Out) | 1ea |
| USB Input | 2ea (v 2.0) |
| Wi-Fi | Có (Wi-Fi 6) |
| Độ phân giải màn hình | 4K Ultra HD (3,840 x 2,160) |
| Loại có đèn nền | Mini LED |
| Loại màn hình | 4K QNED MiniLED |
| Tốc độ phản hồi | 120Hz Cơ bản (VRR 144Hz) |
| Màu sắc / Wide Color Gamut | Màu sắc Dynamic QNED |
| Gray Scale | Có |
| High Contrast | Có |
| Invert Colors | Có |
| AI Sound | α8 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix) |
| Điều chỉnh âm thanh AI | Có |
| Audio Codec | AC4, AC3(Dolby Digital), EAC3, HE-AAC, AAC, MP2, MP3, PCM, WMA, apt-X (Tham khảo sách hướng dẫn) |
| Đầu ra âm thanh | 40W |
| Bluetooth Surround Ready | Có (2 Way Playback) |
| Clear Voice Pro | Có (Tự động cân bằng âm lượng) |
| Dolby Atmos | Có |
| LG Sound Sync | Có |
| Đầu ra âm thanh đồng thời | Có |
| Sound Mode Share | Có |
| Hướng loa | Down Firing |
| Hệ thống loa | 2.2 Kênh |
| WiSA Ready | Có (Tới 2.1 kênh) |
| WOW Orchestra | Có |
| Game Optimizer | Có (Game Dashboard) |
| ALLM (Phản hồi trò chơi tức thì) | Có |
| Dolby Vision để chơi game (4K 120Hz) | Có |
| Tương thích với FreeSync (AMD) | Có |
| HGIG Mode | Có |
| Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate) | Có (lên tới 144Hz) |
| Trọng lượng đóng gói (kg) | 102.8 |
| Kích thước đóng gói (WxHxD, mm) | 2390 x 1620 x 285 |
| Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2230 x 1277 x 49.9 |
| Kích thước TV bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2230 x 1372/1324 x 434 |
| Kích thước chân đế TV (WxD, mm) | 380 x 434 |
| Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg) | 65.9 |
| Trọng lượng TV bao gồm chân đế (kg) | 75.6 |
| VESA Mounting (WxH, mm) | 600 x 400 |
| Power Supply (Voltage, Hz) | AC 100~240V 50-60Hz |
| Mức tiêu thụ điện ở chế độ chờ | Dưới 0.5W |
| Power Cable | Có (Đi kèm) |
| Điều khiển | Điều khiển thông minh MR25 |
| Tiếp sóng truyền hình analog | Có |
| Tiếp nhận truyền hình kỹ thuật số | DVB-T2/T (Mặt đất), DVB-C (Cáp) |
Thông số theo công bố của LG Việt Nam.
Mua tivi LG tại ZAMACO
Câu hỏi thường gặp
Tivi 100 inch nên ngồi cách bao xa?
Tivi 100 inch có treo tường được không?
Vận chuyển tivi cỡ lớn thế nào?
Bảo hành ra sao?
Cần tư vấn 100QNED86AS?
Gọi ngay để được tư vấn và nhận báo giá.





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.