Tivi Samsung Mini LED M77H 85 inch UA85M77HAKXXV 4K
Samsung Mini LED M77H 85 inch (UA85M77HAKXXV) là tivi Mini LED độ phân giải 4K, tần số quét 50 Hz, bộ xử lý Mini LED Processor 4K, hệ điều hành Tizen. Phiên bản 2026. Phù hợp phòng khách rộng, phòng giải trí và phòng chiếu phim gia đình.
- 85″Kích thước
- 4KĐộ phân giải
- Mini LEDCông nghệ
- 50 HzTần số quét
- TizenHệ điều hành

Điểm nổi bật của Samsung Mini LED M77H 85 inch
Mini LED
Hàng nghìn đèn LED siêu nhỏ chia thành nhiều vùng làm mờ cục bộ, cho độ sáng cao, màu đen sâu và ít hiện tượng loá sáng.
Bộ xử lý Mini LED Processor 4K
Tự nâng cấp độ phân giải, tối ưu màu, độ sáng và chuyển động theo từng cảnh.
HDR Mini LED HDR
Tái hiện vùng sáng – tối chi tiết đúng ý đồ nhà làm phim.
Tizen
Kho ứng dụng Netflix, YouTube, FPT Play, VieON…, điều khiển giọng nói và chiếu màn hình điện thoại.


Tổng quan Samsung Mini LED M77H
Hàng nghìn đèn LED siêu nhỏ chia thành nhiều vùng làm mờ cục bộ, cho độ sáng cao, màu đen sâu và ít hiện tượng loá sáng. Trên màn hình 85 inch, công nghệ này giúp hình ảnh phim, thể thao và game vẫn sắc nét khi xem gần.
Hệ điều hành Tizen có sẵn Netflix, YouTube, FPT Play, VieON, Apple TV… cùng điều khiển giọng nói và chiếu màn hình từ điện thoại. Tivi kết nối dễ dàng với loa thanh, dàn âm thanh, đầu phát 4K và máy chơi game.
Với kích thước 85 inch, khoảng cách xem đẹp từ 2,2 đến 3,2 m – lựa chọn thay thế máy chiếu cho phòng khách sáng đèn, không cần không gian tối.
Chọn kích thước tivi theo khoảng cách xem
| Kích thước | Khoảng cách xem 4K |
|---|---|
| 75 inch | 1,9 – 2,9 m |
| 85 inch | 2,2 – 3,2 m |
| 98 inch | 2,5 – 3,7 m |
| 100 inch | 2,5 – 3,8 m |
| 115 inch | 2,9 – 4,4 m |
Gợi ý theo góc nhìn 30–40°. Muốn màn lớn hơn 120 inch, tham khảo máy chiếu 4K hoặc màn hình LED All-in-One.
Thông số kỹ thuật UA85M77HAKXXV
| Loại sản phẩm | LED |
|---|---|
| Kích thước màn hình | 85" |
| Độ phân giải | 3840 x 2160 |
| Tần số quét | 50 Hz |
| Engine Hình ảnh | Mini LED Processor 4K |
| HDR (High Dynamic Range) | Mini LED HDR |
| HDR 10+ | Support |
| Đầu ra âm thanh (RMS) | 20 W |
| Loại loa | 2ch |
| Operating System | Tizen™ Smart TV |
| HDMI | 3 |
| USB | 1 x USB-A |
| Wi-Fi | Yes (Wi-Fi 5) |
| Bluetooth | Yes (5.3) |
Xem đầy đủ thông số (93 mục)
| Hiển Thị | 85" |
|---|---|
| Loại sản phẩm | LED |
| Độ phân giải | 3840 x 2160 |
| Kích thước màn hình | 85" |
| Tần số quét | 50 Hz |
| DLG | 120 Hz |
| Engine Hình ảnh | Mini LED Processor 4K |
| HDR (High Dynamic Range) | Mini LED HDR |
| HDR 10+ | Support |
| Contrast | Mini LED |
| Micro Dimming | Supreme Mini LED Dimming |
| Nâng cấp Tương phản | Contrast Enhancer |
| Motion Technology | Motion Xcelerator |
| AI Upscale | 4K Upscaling |
| Color Booster | Color Booster |
| Filmmaker Mode (FMM) | Yes |
| Object Tracking Sound | OTS Lite |
| Dolby 5.1 Decoder | MS12 2ch |
| Q-Symphony | Yes |
| Đầu ra âm thanh (RMS) | 20 W |
| Loại loa | 2ch |
| Adaptive Sound | Adaptive Sound |
| Operating System | Tizen™ Smart TV |
| Bixby | Yes |
| Works with AI Speaker | Google Assistant (SG Only) |
| Trình duyệt Web | Yes |
| SmartThings Hub / Matter Hub / IoT-Sensor Functionality / Quick Remote | Quick Remote Only |
| Multi Device Experience | Mobile to TV, Sound Mirroring, Wireless TV On |
| Apple AirPlay | Yes |
| Vision AI Companion | Yes (AU, VN, TH, MM, KH, LA, PH, SG) |
| Karaoke Mic | Yes |
| Google Cast | Yes |
| Soccer Mode | Soccer / Football Mode |
| Auto Game Mode (ALLM) | Yes |
| VRR | Yes |
| HGiG | Yes |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2 (*VN: DVB-T2C) |
| Bộ dò đài Analog | Yes |
| TV Key Support | Yes |
| Wi-Fi | Yes (Wi-Fi 5) |
| Bluetooth | Yes (5.3) |
| HDMI | 3 |
| HDMI (High Frame Rate) | 4K 60 Hz (for HDMI 1/2/3) |
| HDMI Audio Return Channel | eARC |
| Anynet+ (HDMI-CEC) | Yes |
| USB | 1 x USB-A |
| Ethernet (LAN) | 1 |
| RF In (Terrestrial / Cable input) | 1 / 1(Common Use for Terrestrial) / 0 |
| Thiết kế | Metal Stream |
| Loại Bezel | 3 Bezel-less |
| Mặt trước | Titan Black |
| Dạng chân đế | Basic Feet |
| Stand Color | Black |
| Embeded POP | Yes |
| EPG | Yes |
| IP Control | Yes |
| Ngôn ngữ OSD | Local Languages |
| Accessibility – Voice Guide | Chinese (China),English (UK),Indonesian (Indonesia),Korean (Korea),Vietnamese (Vietnam) |
| Audio Description | Yes |
| High Contrast | Yes |
| Zoom Menu and Text | Yes |
| SeeColors | Yes |
| Colors Inversion | Yes |
| Grayscale | Yes |
| Auto Picture Off | Yes |
| Closed Caption (Subtitle) | Yes |
| Multi-output Audio | Yes |
| Sign Language Zoom | Yes |
| Slow Button Repeat | Yes |
| Accessibility Remote | Yes |
| Learn TV Remote | Yes |
| Learn Menu Screen | Yes |
| Accessibility Shortcuts Edit | Yes |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 270 W |
| Nguồn cấp điện | AC220-240 V~ 50/60 Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ) | 0.5 W |
| Power Consumption (Typical) | 149.07 W |
| Cảm biến Eco | Yes |
| Auto Power Saving | Yes |
| Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng | 3 |
| Tự động tắt nguồn | Yes |
| Package Size (WxHxD) | 2075 x 1200 x 180 mm |
| Set Size with Stand (WxHxD) | 1889.9 x 1132.8 x 326 mm |
| Set Size without Stand (WxHxD) | 1889.9 x 1083.5 x 77 mm |
| Stand (Basic) (WxD) | 1411 x 326 mm |
| Stand (Minimum) (WxD) | 954 x 326 mm |
| VESA Spec | 400 x 300 mm |
| Thùng máy | 40.2 kg |
| Có chân đế | 29.2 kg |
| Không có chân đế | 28.7 kg |
| Full Motion Slim Wall Mount Support (Y22) | Yes |
| Hướng dẫn Người dùng | Yes |
| Cáp nguồn | Yes |
Thông số theo công bố của Samsung Việt Nam.
Mua tivi Samsung tại ZAMACO
Câu hỏi thường gặp
Tivi 85 inch nên ngồi cách bao xa?
Tivi 85 inch có treo tường được không?
Vận chuyển tivi cỡ lớn thế nào?
Bảo hành ra sao?
Cần tư vấn UA85M77HAKXXV?
Gọi ngay để được tư vấn và nhận báo giá.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.