Tivi LG 4K QNED evo AI QNED86 Mini LED 86 inch 86QNED86BSA 4K
LG 4K QNED evo AI QNED86 Mini LED 86 inch (86QNED86BSA) là tivi QNED Mini LED độ phân giải 4K, tần số quét 120Hz Cơ bản (VRR 144Hz), bộ xử lý Bộ xử lí Alpha 8 AI 4K thế hệ thứ 3, hệ điều hành webOS. Phiên bản 2026. Phù hợp phòng khách rộng, phòng giải trí và phòng chiếu phim gia đình.
- 86″Kích thước
- 4KĐộ phân giải
- Mini LEDCông nghệ
- 120 HzTần số quét
- webOSHệ điều hành

Điểm nổi bật của LG 4K QNED evo AI QNED86 Mini LED 86 inch
QNED Mini LED
Hàng nghìn đèn LED siêu nhỏ chia thành nhiều vùng làm mờ cục bộ, cho độ sáng cao, màu đen sâu và ít hiện tượng loá sáng.
Bộ xử lý Bộ xử lí Alpha 8 AI 4K thế hệ thứ 3
Tự nâng cấp độ phân giải, tối ưu màu, độ sáng và chuyển động theo từng cảnh.
120Hz Cơ bản
Chuyển động mượt cho thể thao, phim hành động và chơi game trên PS5, Xbox, PC.
Dolby Vision · HDR
Tái hiện vùng sáng – tối chi tiết đúng ý đồ nhà làm phim.


Tổng quan LG 4K QNED evo AI QNED86 Mini LED
Hàng nghìn đèn LED siêu nhỏ chia thành nhiều vùng làm mờ cục bộ, cho độ sáng cao, màu đen sâu và ít hiện tượng loá sáng. Trên màn hình 86 inch, công nghệ này giúp hình ảnh phim, thể thao và game vẫn sắc nét khi xem gần.
Hệ điều hành webOS có sẵn Netflix, YouTube, FPT Play, VieON, Apple TV… cùng điều khiển giọng nói và chiếu màn hình từ điện thoại. Tivi kết nối dễ dàng với loa thanh, dàn âm thanh, đầu phát 4K và máy chơi game.
Với kích thước 86 inch, khoảng cách xem đẹp từ 2,2 đến 3,3 m – lựa chọn thay thế máy chiếu cho phòng khách sáng đèn, không cần không gian tối.
Chọn kích thước tivi theo khoảng cách xem
| Kích thước | Khoảng cách xem 4K |
|---|---|
| 75 inch | 1,9 – 2,9 m |
| 85 inch | 2,2 – 3,2 m |
| 98 inch | 2,5 – 3,7 m |
| 100 inch | 2,5 – 3,8 m |
| 115 inch | 2,9 – 4,4 m |
Gợi ý theo góc nhìn 30–40°. Muốn màn lớn hơn 120 inch, tham khảo máy chiếu 4K hoặc màn hình LED All-in-One.
Thông số kỹ thuật 86QNED86BSA
| Loại màn hình | 4K QNED MiniLED |
|---|---|
| Độ phân giải màn hình | 4K Ultra HD (3,840 x 2,160) |
| Loại có đèn nền | Mini LED |
| Tốc độ phản hồi | 120Hz Cơ bản (VRR 144Hz) |
| Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lí Alpha 8 AI 4K thế hệ thứ 3 |
| HDR (High Dynamic Range) | Dolby Vision / HDR10 / HLG |
| Đầu ra âm thanh | 20W |
| Hệ thống loa | 2.0 Kênh |
| Hệ điều hành (OS) | webOS 26 |
| HDMI Input | 4 cổng (hỗ trợ 4K 120Hz, eARC, VRR, ALLM, QMS, QFT) |
| USB Input | 2ea (v 2.0) |
| Wi-Fi | Có (Wi-Fi 5) |
| Hỗ trợ kết nối Bluetooth | Có (phiên bản 5.3) |
| Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1928 x 1108 x 30.9 |
| Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg) | 49.5 |
| VESA Mounting (WxH, mm) | 600 x 400 |
Xem đầy đủ thông số (83 mục)
| HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) – Loại màn hình | 4K QNED MiniLED |
|---|---|
| HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) – Tốc độ phản hồi | 120Hz Cơ bản (VRR 144Hz) |
| HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) – Màu sắc / Wide Color Gamut | Dynamic QNED Color Pro (chứng nhận 100% thể tích màu) |
| HÌNH ẢNH (XỬ LÝ) – Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lí Alpha 8 AI 4K thế hệ thứ 3 |
| HÌNH ẢNH (XỬ LÝ) – HDR (High Dynamic Range) | Dolby Vision / HDR10 / HLG |
| GAMING – Tương thích với FreeSync (AMD) | Có |
| AUDIO – Đầu ra âm thanh | 20W |
| AUDIO – Hệ thống loa | 2.0 Kênh |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG – Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1928 x 1108 x 30.9 |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG – Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg) | 49.5 |
| Simplink (HDMI CEC) | Có |
| Wi-Fi | Có (Wi-Fi 5) |
| USB Input | 2ea (v 2.0) |
| SPDIF (Optical Digital Audio Out) | 1ea |
| RF Input (Antenna/Cable) | 1ea |
| HDMI Input | 4 cổng (hỗ trợ 4K 120Hz, eARC, VRR, ALLM, QMS, QFT) |
| HDMI Audio Return Channel | eARC (HDMI 2) |
| Ethernet Input | 1ea |
| Hỗ trợ kết nối Bluetooth | Có (phiên bản 5.3) |
| Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lí Alpha 8 AI 4K thế hệ thứ 3 |
| Lựa chọn thể loại AI | Có (SDR/HDR) |
| Motion | Motion Pro |
| HFR (High Frame Rate) | 4K 120 fps (HDMI) |
| HDR (High Dynamic Range) | Dolby Vision / HDR10 / HLG |
| FILMMAKER MODE™ | Có |
| Dynamic Tone Mapping | Có (Dynamic Tone Mapping Pro) |
| Dimming Technology | Precision Dimming |
| Tự động hiệu chỉnh | Có |
| AI Upscaling | Alpha 8 AI Super Upscaling 4K |
| AI Picture Pro | Có |
| Chế độ hình ảnh | 9 chế độ |
| QFT (Chuyển khung nhanh) | Có |
| QMS (Quick Media Switching) | Có |
| Hệ điều hành (OS) | webOS 26 |
| Full Web Browser | Có |
| Google Cast | Có |
| Home Hub | Có (Google Home, LG ThinQ) |
| Ứng dụng điều khiển từ xa trên điện thoại | Có (LG ThinQ) |
| Hoạt động được với Apple Home | Có |
| Tương thích với Apple Airplay | Có |
| Tương thích USP Camera | Có |
| Multi View | Có |
| Nhận diện mệnh lệnh giọng nói | Có |
| AI Chatbot | Có |
| Always Ready | Có |
| Gray Scale | Có |
| High Contrast | Có |
| Invert Colors | Có |
| AI Sound | Alpha 8 AI Sound Pro (Virtual 11.1.2 Up-mix) |
| WOW Orchestra | Có |
| Hệ thống loa | 2.0 Kênh |
| Hướng loa | Down Firing |
| Sound Mode Share | Có |
| Audio Codec | AC4, AC3(Dolby Digital), EAC3, HE-AAC, AAC, MP2, MP3, PCM, apt-X (Xem hướng dẫn sử dụng) |
| Đầu ra âm thanh | 20W |
| Clear Voice Pro | Có |
| LG Sound Sync | Có |
| Đầu ra âm thanh đồng thời | Có |
| Độ phân giải màn hình | 4K Ultra HD (3,840 x 2,160) |
| Loại có đèn nền | Mini LED |
| Loại màn hình | 4K QNED MiniLED |
| Tốc độ phản hồi | 120Hz Cơ bản (VRR 144Hz) |
| Màu sắc / Wide Color Gamut | Dynamic QNED Color Pro (chứng nhận 100% thể tích màu) |
| Game Optimizer | Có (Game Dashboard) |
| Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate) | Có (lên tới 144Hz) |
| HGIG Mode | Có |
| ALLM (Phản hồi trò chơi tức thì) | Có |
| Dolby Vision để chơi game (4K 120Hz) | Có |
| Tương thích với FreeSync (AMD) | Có |
| Trọng lượng đóng gói (kg) | 72.2 |
| Kích thước đóng gói (WxHxD, mm) | 2090 x 1215 x 285 |
| Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1928 x 1108 x 30.9 |
| Kích thước TV bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1928 x 1190/1142 x 370 |
| Kích thước chân đế TV (WxD, mm) | 380 x 370 |
| Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg) | 49.5 |
| Trọng lượng TV bao gồm chân đế (kg) | 57.7 |
| VESA Mounting (WxH, mm) | 600 x 400 |
| Điều khiển | AI Magic Remote MR26 |
| Power Cable | Có (Có thể tháo rời) |
| Tiếp sóng truyền hình analog | Có |
| Tiếp nhận truyền hình kỹ thuật số | DVB-T2/T (Mặt đất), DVB-C (Cáp) |
| Power Supply (Voltage, Hz) | AC 100~240V 50-60Hz |
| Mức tiêu thụ điện ở chế độ chờ | Dưới 0.5W |
Thông số theo công bố của LG Việt Nam.
Mua tivi LG tại ZAMACO
Câu hỏi thường gặp
Tivi 86 inch nên ngồi cách bao xa?
Tivi 86 inch có treo tường được không?
Vận chuyển tivi cỡ lớn thế nào?
Bảo hành ra sao?
Cần tư vấn 86QNED86BSA?
Gọi ngay để được tư vấn và nhận báo giá.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.