Tivi LG QNED AI QNED81 86 inch 86QNED81ASA 4K
LG QNED AI QNED81 86 inch (86QNED81ASA) là tivi QNED độ phân giải 4K, tần số quét 60Hz Native, bộ xử lý Bộ xử lý α7 AI 4K thế hệ thứ 8, hệ điều hành webOS. Phù hợp phòng khách rộng, phòng giải trí và phòng chiếu phim gia đình.
- 86″Kích thước
- 4KĐộ phân giải
- QNEDCông nghệ
- 60 HzTần số quét
- webOSHệ điều hành

Điểm nổi bật của LG QNED AI QNED81 86 inch
QNED
Công nghệ màu QNED của LG mở rộng dải màu, hình ảnh sống động trên màn hình lớn.
Bộ xử lý Bộ xử lý α7 AI 4K thế hệ thứ 8
Tự nâng cấp độ phân giải, tối ưu màu, độ sáng và chuyển động theo từng cảnh.
HDR HDR10 / HLG
Tái hiện vùng sáng – tối chi tiết đúng ý đồ nhà làm phim.
webOS
Kho ứng dụng Netflix, YouTube, FPT Play, VieON…, điều khiển giọng nói và chiếu màn hình điện thoại.
Tổng quan LG QNED AI QNED81
Công nghệ màu QNED của LG mở rộng dải màu, hình ảnh sống động trên màn hình lớn. Trên màn hình 86 inch, công nghệ này giúp hình ảnh phim, thể thao và game vẫn sắc nét khi xem gần.
Hệ điều hành webOS có sẵn Netflix, YouTube, FPT Play, VieON, Apple TV… cùng điều khiển giọng nói và chiếu màn hình từ điện thoại. Tivi kết nối dễ dàng với loa thanh, dàn âm thanh, đầu phát 4K và máy chơi game.
Với kích thước 86 inch, khoảng cách xem đẹp từ 2,2 đến 3,3 m – lựa chọn thay thế máy chiếu cho phòng khách sáng đèn, không cần không gian tối.
Chọn kích thước tivi theo khoảng cách xem
| Kích thước | Khoảng cách xem 4K |
|---|---|
| 75 inch | 1,9 – 2,9 m |
| 85 inch | 2,2 – 3,2 m |
| 98 inch | 2,5 – 3,7 m |
| 100 inch | 2,5 – 3,8 m |
| 115 inch | 2,9 – 4,4 m |
Gợi ý theo góc nhìn 30–40°. Muốn màn lớn hơn 120 inch, tham khảo máy chiếu 4K hoặc màn hình LED All-in-One.
Thông số kỹ thuật 86QNED81ASA
| Loại màn hình | 4K QNED |
|---|---|
| Độ phân giải màn hình | 4K Ultra HD (3,840 x 2,160) |
| Loại có đèn nền | Edge |
| Tốc độ phản hồi | 60Hz Native |
| Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lý α7 AI 4K thế hệ thứ 8 |
| HDR (High Dynamic Range) | HDR10 / HLG |
| Đầu ra âm thanh | 20W |
| Hệ thống loa | 2.0 Kênh |
| Hệ điều hành (OS) | webOS 25 |
| HDMI Input | 3ea (hỗ trợ eARC, ALLM) |
| USB Input | 2ea (v 2.0) |
| Wi-Fi | Có (Wi-Fi 5) |
| Hỗ trợ kết nối Bluetooth | Có (v 5.1) |
| Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1928 x 1108 x 30.9 |
| Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg) | 50.0 |
| VESA Mounting (WxH, mm) | 600 x 400 |
Xem đầy đủ thông số (79 mục)
| HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) – Loại màn hình | 4K QNED |
|---|---|
| HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) – Tốc độ phản hồi | 60Hz Native |
| HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) – Màu sắc / Wide Color Gamut | Màu sắc Dynamic QNED |
| HÌNH ẢNH (XỬ LÝ) – Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lý α7 AI 4K thế hệ thứ 8 |
| HÌNH ẢNH (XỬ LÝ) – HDR (High Dynamic Range) | HDR10 / HLG |
| AUDIO – Đầu ra âm thanh | 20W |
| AUDIO – Hệ thống loa | 2.0 Kênh |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG – Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1928 x 1108 x 30.9 |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG – Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg) | 50.0 |
| Loại màn hình | 4K QNED |
| Độ phân giải màn hình | 4K Ultra HD (3,840 x 2,160) |
| Loại có đèn nền | Edge |
| Tốc độ phản hồi | 60Hz Native |
| Màu sắc / Wide Color Gamut | Màu sắc Dynamic QNED |
| Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lý α7 AI 4K thế hệ thứ 8 |
| AI Upscaling | Nâng cấp siêu 4K |
| Dynamic Tone Mapping | Có |
| Điều chỉnh độ sáng AI | Có |
| HDR (High Dynamic Range) | HDR10 / HLG |
| FILMMAKER MODE™ | Có |
| Dimming Technology | Local Dimming |
| Chế độ hình ảnh | 10 chế độ |
| Tự động hiệu chỉnh | Có |
| HGIG Mode | Có |
| Game Optimizer | Có (Game Dashboard) |
| ALLM (Phản hồi trò chơi tức thì) | Có |
| Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate) | Có (lên tới 60Hz) |
| High Contrast | Có |
| Gray Scale | Có |
| Invert Colors | Có |
| Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1928 x 1108 x 30.9 |
| Kích thước TV bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1928 x 1190/1142 x 370 |
| Kích thước đóng gói (WxHxD, mm) | 2090 x 1215 x 285 |
| Kích thước chân đế TV (WxD, mm) | 380 x 370 |
| Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg) | 50.0 |
| Trọng lượng TV bao gồm chân đế (kg) | 58.2 |
| Trọng lượng đóng gói (kg) | 72.7 |
| VESA Mounting (WxH, mm) | 600 x 400 |
| BAR CODE | 8806096320778 |
| AI Sound | α7 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix) |
| Clear Voice Pro | Có (Tự động cân bằng âm lượng) |
| LG Sound Sync | Có |
| Sound Mode Share | Có |
| Đầu ra âm thanh đồng thời | Có |
| Bluetooth Surround Ready | Có (2 Way Playback) |
| Đầu ra âm thanh | 20W |
| Điều chỉnh âm thanh AI | Có |
| Audio Codec | AC4, AC3(Dolby Digital), EAC3, HE-AAC, AAC, MP2, MP3, PCM, apt-X (Xem hướng dẫn sử dụng) |
| Hướng loa | Down Firing |
| Hệ thống loa | 2.0 Kênh |
| WOW Orchestra | Có |
| HDMI Audio Return Channel | eARC (HDMI 2) |
| Hỗ trợ kết nối Bluetooth | Có (v 5.1) |
| Ethernet Input | 1ea |
| Simplink (HDMI CEC) | Có |
| SPDIF (Optical Digital Audio Out) | 1ea |
| HDMI Input | 3ea (hỗ trợ eARC, ALLM) |
| RF Input (Antenna/Cable) | 1ea |
| USB Input | 2ea (v 2.0) |
| Wi-Fi | Có (Wi-Fi 5) |
| Hệ điều hành (OS) | webOS 25 |
| Tương thích USP Camera | Có |
| AI Chatbot | Có |
| Full Web Browser | Có |
| Google Cast | Có |
| Google Home / Hub | Có |
| Home Hub | Có |
| Nhận diện mệnh lệnh giọng nói | Có |
| Điều khiển chuột bay Magic Remote | Tích hợp bên trong |
| Ứng dụng điều khiển từ xa trên điện thoại | Có (LG ThinQ) |
| ID giọng nói | Có |
| Tương thích với Apple Airplay | Có |
| Hoạt động được với Apple Home | Có |
| Power Supply (Voltage, Hz) | AC 100~240V 50-60Hz |
| Mức tiêu thụ điện ở chế độ chờ | Dưới 0.5W |
| Điều khiển | Điều khiển thông minh MR25 |
| Power Cable | Có (Có thể tháo rời) |
| Tiếp sóng truyền hình analog | Có |
| Tiếp nhận truyền hình kỹ thuật số | DVB-T2/T (Mặt đất), DVB-C (Cáp) |
Thông số theo công bố của LG Việt Nam.
Mua tivi LG tại ZAMACO
Câu hỏi thường gặp
Tivi 86 inch nên ngồi cách bao xa?
Tivi 86 inch có treo tường được không?
Vận chuyển tivi cỡ lớn thế nào?
Bảo hành ra sao?
Cần tư vấn 86QNED81ASA?
Gọi ngay để được tư vấn và nhận báo giá.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.