Tivi LG NANO 4K AI NU85 85 inch 85NU855BPSA 4K
LG NANO 4K AI NU85 85 inch (85NU855BPSA) là tivi NanoCell 4K độ phân giải 4K, tần số quét 60Hz Native, bộ xử lý Bộ xử lý Alpha 7 AI 4K thế hệ thứ 9, hệ điều hành webOS. Phù hợp phòng khách rộng, phòng giải trí và phòng chiếu phim gia đình.
- 85″Kích thước
- 4KĐộ phân giải
- LED (UHD)Công nghệ
- 60 HzTần số quét
- webOSHệ điều hành

Điểm nổi bật của LG NANO 4K AI NU85 85 inch
NanoCell 4K
Tấm nền LED độ phân giải 4K, hình ảnh sắc nét với chi phí hợp lý cho màn hình cỡ lớn.
Bộ xử lý Bộ xử lý Alpha 7 AI 4K thế hệ thứ 9
Tự nâng cấp độ phân giải, tối ưu màu, độ sáng và chuyển động theo từng cảnh.
HDR HDR10 / HLG
Tái hiện vùng sáng – tối chi tiết đúng ý đồ nhà làm phim.
webOS
Kho ứng dụng Netflix, YouTube, FPT Play, VieON…, điều khiển giọng nói và chiếu màn hình điện thoại.
Tổng quan LG NANO 4K AI NU85
Tấm nền LED độ phân giải 4K, hình ảnh sắc nét với chi phí hợp lý cho màn hình cỡ lớn. Trên màn hình 85 inch, công nghệ này giúp hình ảnh phim, thể thao và game vẫn sắc nét khi xem gần.
Hệ điều hành webOS có sẵn Netflix, YouTube, FPT Play, VieON, Apple TV… cùng điều khiển giọng nói và chiếu màn hình từ điện thoại. Tivi kết nối dễ dàng với loa thanh, dàn âm thanh, đầu phát 4K và máy chơi game.
Với kích thước 85 inch, khoảng cách xem đẹp từ 2,2 đến 3,2 m – lựa chọn thay thế máy chiếu cho phòng khách sáng đèn, không cần không gian tối.
Chọn kích thước tivi theo khoảng cách xem
| Kích thước | Khoảng cách xem 4K |
|---|---|
| 75 inch | 1,9 – 2,9 m |
| 85 inch | 2,2 – 3,2 m |
| 98 inch | 2,5 – 3,7 m |
| 100 inch | 2,5 – 3,8 m |
| 115 inch | 2,9 – 4,4 m |
Gợi ý theo góc nhìn 30–40°. Muốn màn lớn hơn 120 inch, tham khảo máy chiếu 4K hoặc màn hình LED All-in-One.
Thông số kỹ thuật 85NU855BPSA
| Loại màn hình | 4K UHD |
|---|---|
| Độ phân giải màn hình | 4K Ultra HD (3,840 x 2,160) |
| Loại có đèn nền | Trực tiếp |
| Tốc độ phản hồi | 60Hz Native |
| Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lý Alpha 7 AI 4K thế hệ thứ 9 |
| HDR (High Dynamic Range) | HDR10 / HLG |
| Đầu ra âm thanh | 20W |
| Hệ thống loa | 2.0 Kênh |
| Hệ điều hành (OS) | webOS 26 |
| HDMI Input | 3ea (hỗ trợ eARC, ALLM) |
| USB Input | 1ea (v 2.0) |
| Wi-Fi | Có (Wi-Fi 5) |
| Hỗ trợ kết nối Bluetooth | Có (phiên bản 5.3) |
| Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1890 x 1088 x 72.4 |
| Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg) | 29.6 |
| VESA Mounting (WxH, mm) | 400 x 400 |
Xem đầy đủ thông số (77 mục)
| AUDIO – Đầu ra âm thanh | 20W |
|---|---|
| AUDIO – Hệ thống loa | 2.0 Kênh |
| AUDIO – WOW Orchestra | Có |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG – Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg) | 29.6 |
| HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) – Loại màn hình | 4K UHD |
| HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) – Tốc độ phản hồi | 60Hz Native |
| HÌNH ẢNH (XỬ LÝ) – HDR (High Dynamic Range) | HDR10 / HLG |
| HÌNH ẢNH (XỬ LÝ) – Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lý Alpha 7 AI 4K thế hệ thứ 9 |
| Simplink (HDMI CEC) | Có |
| Wi-Fi | Có (Wi-Fi 5) |
| USB Input | 1ea (v 2.0) |
| RF Input (Antenna/Cable) | 1ea |
| HDMI Input | 3ea (hỗ trợ eARC, ALLM) |
| HDMI Audio Return Channel | eARC (HDMI 2) |
| Ethernet Input | 1ea |
| Hỗ trợ kết nối Bluetooth | Có (phiên bản 5.3) |
| Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lý Alpha 7 AI 4K thế hệ thứ 9 |
| Chế độ hình ảnh | 9 chế độ |
| HDR (High Dynamic Range) | HDR10 / HLG |
| FILMMAKER MODE™ | Có |
| AI HDR Remastering | Có |
| AI Upscaling | Nâng cấp siêu 4K |
| Tự động hiệu chỉnh | Có |
| Dynamic Tone Mapping | Có |
| Hệ điều hành (OS) | webOS 26 |
| Full Web Browser | Có |
| LG Gallery+ | Có (Dịch vụ trả phí có thể khác nhau tùy theo quốc gia) |
| Google Cast | Có |
| Home Hub | Có (LG ThinQ) |
| Ứng dụng điều khiển từ xa trên điện thoại | Có (LG ThinQ) |
| Hoạt động được với Apple Home | Có |
| Tương thích với Apple Airplay | Có |
| Tương thích USP Camera | Có |
| Trang của tôi | Có |
| Hệ thống bảo mật toàn diện LG | Có |
| Nhận diện mệnh lệnh giọng nói | Có |
| AI Picture/Sound Wizard | Có |
| AI Magic Remote | Tích hợp bên trong |
| AI Chatbot | Có |
| AI Voice ID | Có |
| Gray Scale | Có |
| Invert Colors | Có |
| High Contrast | Có |
| AI Sound | AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix) |
| Clear Voice Pro | Có |
| LG Sound Sync | Có |
| Đầu ra âm thanh đồng thời | Có |
| Sound Mode Share | Có |
| Hướng loa | Down Firing |
| WOW Orchestra | Có |
| Đầu ra âm thanh | 20W |
| Hệ thống loa | 2.0 Kênh |
| Tự động điều chỉnh độ sáng | Có |
| Audio Codec | AC4, AC3(Dolby Digital), EAC3, HE-AAC, AAC, MP2, MP3, PCM, apt-X (Xem hướng dẫn sử dụng) |
| Độ phân giải màn hình | 4K Ultra HD (3,840 x 2,160) |
| Tốc độ phản hồi | 60Hz Native |
| Loại có đèn nền | Trực tiếp |
| Loại màn hình | 4K UHD |
| Game Optimizer | Có (Game Dashboard) |
| Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate) | Có (lên tới 60Hz) |
| HGIG Mode | Có |
| ALLM (Phản hồi trò chơi tức thì) | Có |
| Trọng lượng đóng gói (kg) | 39.6 |
| Kích thước đóng gói (WxHxD, mm) | 2080 x 1215 x 169 |
| Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1890 x 1088 x 72.4 |
| Kích thước TV bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 1890 x 1148 x 362 |
| Kích thước chân đế TV (WxD, mm) | 1565 x 362 |
| Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg) | 29.6 |
| Trọng lượng TV bao gồm chân đế (kg) | 30.3 |
| VESA Mounting (WxH, mm) | 400 x 400 |
| Power Cable | Có (Có thể tháo rời) |
| Điều khiển | AI Magic Remote MR26 |
| BAR CODE | 8806096751138 |
| Tiếp sóng truyền hình analog | Có |
| Tiếp nhận truyền hình kỹ thuật số | DVB-T2/T (Mặt đất), DVB-C (Cáp) |
| Power Supply (Voltage, Hz) | AC 100~240V 50-60Hz |
| Mức tiêu thụ điện ở chế độ chờ | Dưới 0.5W |
Thông số theo công bố của LG Việt Nam.
Mua tivi LG tại ZAMACO
Câu hỏi thường gặp
Tivi 85 inch nên ngồi cách bao xa?
Tivi 85 inch có treo tường được không?
Vận chuyển tivi cỡ lớn thế nào?
Bảo hành ra sao?
Cần tư vấn 85NU855BPSA?
Gọi ngay để được tư vấn và nhận báo giá.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.