Tivi Samsung Neo QLED QN90F 98 inch QA98QN90FAKXXV 4K
Samsung Neo QLED QN90F 98 inch (QA98QN90FAKXXV) là tivi Neo QLED Mini LED độ phân giải 4K, tần số quét Lên đến 165Hz, bộ xử lý NQ4 AI Gen3 Processor, hệ điều hành Tizen. Phiên bản 2025. Phù hợp phòng khách rộng, phòng giải trí và phòng chiếu phim gia đình.
- 98″Kích thước
- 4KĐộ phân giải
- Mini LEDCông nghệ
- 165 HzTần số quét
- TizenHệ điều hành

Điểm nổi bật của Samsung Neo QLED QN90F 98 inch
Neo QLED Mini LED
Hàng nghìn đèn LED siêu nhỏ chia thành nhiều vùng làm mờ cục bộ, cho độ sáng cao, màu đen sâu và ít hiện tượng loá sáng.
Bộ xử lý NQ4 AI Gen3 Processor
Tự nâng cấp độ phân giải, tối ưu màu, độ sáng và chuyển động theo từng cảnh.
Lên đến 165Hz
Chuyển động mượt cho thể thao, phim hành động và chơi game trên PS5, Xbox, PC.
HDR Neo Quantum HDR+
Tái hiện vùng sáng – tối chi tiết đúng ý đồ nhà làm phim.


Tổng quan Samsung Neo QLED QN90F
Hàng nghìn đèn LED siêu nhỏ chia thành nhiều vùng làm mờ cục bộ, cho độ sáng cao, màu đen sâu và ít hiện tượng loá sáng. Trên màn hình 98 inch, công nghệ này giúp hình ảnh phim, thể thao và game vẫn sắc nét khi xem gần.
Hệ điều hành Tizen có sẵn Netflix, YouTube, FPT Play, VieON, Apple TV… cùng điều khiển giọng nói và chiếu màn hình từ điện thoại. Tivi kết nối dễ dàng với loa thanh, dàn âm thanh, đầu phát 4K và máy chơi game.
Với kích thước 98 inch, khoảng cách xem đẹp từ 2,5 đến 3,7 m – lựa chọn thay thế máy chiếu cho phòng khách sáng đèn, không cần không gian tối.
Chọn kích thước tivi theo khoảng cách xem
| Kích thước | Khoảng cách xem 4K |
|---|---|
| 75 inch | 1,9 – 2,9 m |
| 85 inch | 2,2 – 3,2 m |
| 98 inch | 2,5 – 3,7 m |
| 100 inch | 2,5 – 3,8 m |
| 115 inch | 2,9 – 4,4 m |
Gợi ý theo góc nhìn 30–40°. Muốn màn lớn hơn 120 inch, tham khảo máy chiếu 4K hoặc màn hình LED All-in-One.
Thông số kỹ thuật QA98QN90FAKXXV
| Loại sản phẩm | Neo QLED |
|---|---|
| Kích thước màn hình | 98" |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | Lên đến 165Hz |
| Engine Hình ảnh | NQ4 AI Gen3 Processor |
| HDR (High Dynamic Range) | Neo Quantum HDR+ |
| HDR 10+ | Yes (ADAPTIVE/ GAMING) |
| Dolby Atmos | Yes |
| Đầu ra âm thanh (RMS) | 60W |
| Loại loa | 4.2.2CH |
| Operating System | Tizen™ Smart TV |
| HDMI | 4 |
| USB | 2 x USB-A |
| Wi-Fi | Yes (Wi-Fi 5) |
| Bluetooth | Yes(5.3) |
Xem đầy đủ thông số (105 mục)
| Loại sản phẩm | Neo QLED |
|---|---|
| Hiển Thị | 98" |
| Tần số quét | Lên đến 165Hz |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Kích thước màn hình | 98" |
| Anti Reflection | Glare Free |
| Engine Hình ảnh | NQ4 AI Gen3 Processor |
| HDR (High Dynamic Range) | Neo Quantum HDR+ |
| HDR 10+ | Yes (ADAPTIVE/ GAMING) |
| AI Upscale | 4K AI Upscaling Pro |
| Contrast | Quantum Mini LED Pro |
| Viewing Angle | Wide Viewing Angle |
| Micro Dimming | Ultimate UHD Dimming |
| Nâng cấp Tương phản | Real Depth Enhancer Pro |
| Motion Technology | Motion Xcelerator 165Hz |
| Smart Calibration | Basic/Professional |
| Filmmaker Mode (FMM) | Yes |
| AI Motion Enhancer | AI Motion Enhancer Pro |
| Supersize Picture Enhancer | Yes |
| HDR Brightness Optimizer | Yes |
| Color Booster | Color Booster Pro |
| AI HDR Remastering | Auto HDR Remastering Pro |
| EyeComfort Mode | Yes |
| Dolby Atmos | Yes |
| Object Tracking Sound | OTS+ |
| Q-Symphony | Yes |
| Đầu ra âm thanh (RMS) | 60W |
| Loại loa | 4.2.2CH |
| Active Voice Amplifier | Yes (Active Voice Amplifier Pro) |
| Adaptive Sound | Yes (Adaptive Sound Pro) |
| 360 Audio | Yes |
| Operating System | Tizen™ Smart TV |
| Bixby | Yes |
| Far-Field Voice Interaction | Yes |
| Trình duyệt Web | Yes |
| Works with AI Speaker | Google Assistant (SG only) |
| SmartThings Hub / Matter Hub / IoT-Sensor Functionality / Quick Remote | Yes |
| Multi Device Experience | TV to Mobile, Mobile to TV, TV initiate mirroring, Sound Mirroring, Wireless TV On, Tap View |
| Multi-View | upto 2 videos |
| Apple AirPlay | Yes |
| ScreenVitals | Yes (Vietnam only) |
| Storage Share | Yes |
| Generative Wallpaper | Yes |
| Karaoke Mic | Yes |
| Auto Game Mode (ALLM) | Yes |
| Game Motion Plus | Yes |
| Dynamic Black EQ | Yes |
| VRR | Yes |
| Surround Sound | Yes |
| Super Ultra Wide Game View | Yes |
| Mini Map Zoom | Yes |
| FreeSync | FreeSync Premium Pro |
| Light-sync | Yes (SG only) |
| AI Auto Game Mode | Yes |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2 (*VN: DVB-T2C) |
| Bộ dò đài Analog | Yes |
| Data Broadcasting | HbbTV 2.0.4 (SG) |
| TV Key Support | Yes |
| HDMI | 4 |
| USB | 2 x USB-A |
| HDMI (High Frame Rate) | 4K 165Hz (for HDMI 1/2/3/4) |
| Ethernet (LAN) | 1 |
| Cổng Digital Audio Out (Optical) | 1 |
| RF In (Terrestrial / Cable input) | 1/1(Common Use for Terrestrial)/0 |
| Wi-Fi | Yes (Wi-Fi 5) |
| Bluetooth | Yes(5.3) |
| Anynet+ (HDMI-CEC) | Yes |
| HDMI Audio Return Channel | eARC |
| Thiết kế | NeoSlim |
| Loại Bezel | 3 Bezel-less |
| Mặt trước | TITAN BLACK |
| Dạng chân đế | SHARP NECK HEXAGON |
| Stand Color | TITAN BLACK |
| Art Store | Yes |
| Embeded POP | Yes |
| EPG | Yes |
| PVR mở rộng | Yes |
| IP Control | Yes |
| Ngôn ngữ OSD | Local Languages |
| Accessibility – Voice Guide | UK English, China Chinese, Korean, Indonesian, Vietnamese |
| Low Vision Support | Relumino, Magnification, Audio Description, Zoom Menu and Text, High Contrast, SeeColors, Color Inversion, Grayscale, Auto Picture Off |
| Hearing Impaired Support | Closed Caption (Subtitle), Multi-output Audio, Caption Position, Sign Language Zoom |
| Motor Impaired Support | Slow Button Repeat, Remote Control App. for All |
| Cảm biến Eco | Yes |
| Nguồn cấp điện | AC100-240V~ 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 485 W |
| Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng | 3 |
| Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ) | 0.5 W |
| Power Consumption (Typical) | 242.3 W |
| Tự động tắt nguồn | Yes |
| Auto Power Saving | Yes |
| Package Size (WxHxD) | 2370 x 1420 x 275 mm |
| Set Size with Stand (WxHxD) | 2185.1 x 1305.9 x 364.9 mm |
| Set Size without Stand (WxHxD) | 2185.1 x 1249.3 x 31.1 mm |
| Stand (Basic) (WxD) | 478.9 x 364.9 mm |
| VESA Spec | 600 x 400 mm |
| Thùng máy | 90.7 kg |
| Có chân đế | 70.6 kg |
| Không có chân đế | 61.4 kg |
| Model bộ điều khiển từ xa | TM2360E |
| No Gap Wall-mount (Y21 VESA) | Yes |
| Hướng dẫn Người dùng | Yes |
| Webcam Support | Yes |
| Zigbee / Thread Module | Built-In |
| Cáp nguồn | Yes |
Thông số theo công bố của Samsung Việt Nam.
Mua tivi Samsung tại ZAMACO
Câu hỏi thường gặp
Tivi 98 inch nên ngồi cách bao xa?
Tivi 98 inch có treo tường được không?
Vận chuyển tivi cỡ lớn thế nào?
Bảo hành ra sao?
Cần tư vấn QA98QN90FAKXXV?
Gọi ngay để được tư vấn và nhận báo giá.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.