Tivi Samsung QLED Q7F 85 inch QA85Q7FAAKXXV 4K
Samsung QLED Q7F 85 inch (QA85Q7FAAKXXV) là tivi QLED độ phân giải 4K, tần số quét 50Hz, bộ xử lý Q4 AI Processor, hệ điều hành Tizen. Phù hợp phòng khách rộng, phòng giải trí và phòng chiếu phim gia đình.
- 85″Kích thước
- 4KĐộ phân giải
- QLEDCông nghệ
- 50 HzTần số quét
- TizenHệ điều hành

Điểm nổi bật của Samsung QLED Q7F 85 inch
QLED
Lớp chấm lượng tử (Quantum Dot) giúp màu sắc tươi, chính xác và giữ được độ sáng cao.
Bộ xử lý Q4 AI Processor
Tự nâng cấp độ phân giải, tối ưu màu, độ sáng và chuyển động theo từng cảnh.
HDR Quantum HDR
Tái hiện vùng sáng – tối chi tiết đúng ý đồ nhà làm phim.
Tizen
Kho ứng dụng Netflix, YouTube, FPT Play, VieON…, điều khiển giọng nói và chiếu màn hình điện thoại.


Tổng quan Samsung QLED Q7F
Lớp chấm lượng tử (Quantum Dot) giúp màu sắc tươi, chính xác và giữ được độ sáng cao. Trên màn hình 85 inch, công nghệ này giúp hình ảnh phim, thể thao và game vẫn sắc nét khi xem gần.
Hệ điều hành Tizen có sẵn Netflix, YouTube, FPT Play, VieON, Apple TV… cùng điều khiển giọng nói và chiếu màn hình từ điện thoại. Tivi kết nối dễ dàng với loa thanh, dàn âm thanh, đầu phát 4K và máy chơi game.
Với kích thước 85 inch, khoảng cách xem đẹp từ 2,2 đến 3,2 m – lựa chọn thay thế máy chiếu cho phòng khách sáng đèn, không cần không gian tối.
Chọn kích thước tivi theo khoảng cách xem
| Kích thước | Khoảng cách xem 4K |
|---|---|
| 75 inch | 1,9 – 2,9 m |
| 85 inch | 2,2 – 3,2 m |
| 98 inch | 2,5 – 3,7 m |
| 100 inch | 2,5 – 3,8 m |
| 115 inch | 2,9 – 4,4 m |
Gợi ý theo góc nhìn 30–40°. Muốn màn lớn hơn 120 inch, tham khảo máy chiếu 4K hoặc màn hình LED All-in-One.
Thông số kỹ thuật QA85Q7FAAKXXV
| Loại sản phẩm | QLED |
|---|---|
| Kích thước màn hình | 85" |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 50Hz |
| Engine Hình ảnh | Q4 AI Processor |
| HDR (High Dynamic Range) | Quantum HDR |
| HDR 10+ | Support |
| Đầu ra âm thanh (RMS) | 20W |
| Loại loa | 2CH |
| Operating System | Tizen™ Smart TV |
| HDMI | 3 |
| USB | 1 x USB-A |
| Wi-Fi | Yes (Wi-Fi 5) |
| Bluetooth | Yes(5.3) |
Xem đầy đủ thông số (94 mục)
| Loại sản phẩm | QLED |
|---|---|
| Hiển Thị | 85" |
| Refresh Rate | 50Hz |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Kích thước màn hình | 85" |
| Tần số quét | 50Hz |
| Engine Hình ảnh | Q4 AI Processor |
| HDR (High Dynamic Range) | Quantum HDR |
| HDR 10+ | Support |
| AI Upscale | 4K Upscaling |
| Contrast | Mega Contrast |
| Micro Dimming | Supreme UHD Dimming |
| Nâng cấp Tương phản | Yes |
| Motion Technology | Motion Xcelerator |
| Smart Calibration | Basic |
| Filmmaker Mode (FMM) | Yes |
| HDR Brightness Optimizer | Yes |
| Color Booster | Color Booster Pro |
| Object Tracking Sound | OTS Lite |
| Q-Symphony | Yes |
| Đầu ra âm thanh (RMS) | 20W |
| Loại loa | 2CH |
| Adaptive Sound | Yes |
| Operating System | Tizen™ Smart TV |
| Bixby | Yes |
| Samsung TV Plus | Yes (SG Only) |
| Trình duyệt Web | Yes |
| Works with AI Speaker | Google Assistant (SG only) |
| SmartThings Hub / Matter Hub / IoT-Sensor Functionality / Quick Remote | Yes |
| Multi Device Experience | Mobile to TV, TV initiate mirroring, Sound Mirroring, Wireless TV On |
| Multi-View | upto 2 videos |
| Apple AirPlay | Yes |
| Storage Share | Yes |
| Generative Wallpaper | Yes |
| Karaoke Mic | Yes |
| Auto Game Mode (ALLM) | Yes |
| Game Motion Plus | Yes |
| Super Ultra Wide Game View | Yes |
| Mini Map Zoom | Yes |
| Light-sync | Yes (SG only) |
| HGiG | Yes |
| AI Auto Game Mode | Yes |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2 (*VN: DVB-T2C) |
| Bộ dò đài Analog | Yes |
| Data Broadcasting | HbbTV 2.0.4 (SG) |
| TV Key Support | Yes |
| HDMI | 3 |
| USB | 1 x USB-A |
| HDMI (High Frame Rate) | 4K 60Hz (for HDMI 1/2/3) |
| Ethernet (LAN) | 1 |
| RF In (Terrestrial / Cable input) | 1/1(Common Use for Terrestrial)/0 |
| Wi-Fi | Yes (Wi-Fi 5) |
| Bluetooth | Yes(5.3) |
| Anynet+ (HDMI-CEC) | Yes |
| HDMI Audio Return Channel | eARC |
| Thiết kế | Slim Look |
| Loại Bezel | 3 Bezel-less |
| Mặt trước | BLACK |
| Dạng chân đế | FLAT FEET NARROW |
| Stand Color | BLACK |
| Art Store | Yes |
| Embeded POP | Yes |
| EPG | Yes |
| PVR mở rộng | Yes |
| IP Control | Yes |
| Ngôn ngữ OSD | Local Languages |
| Accessibility – Voice Guide | Chinese (China),English (UK),Indonesian (Indonesia),Korean (Korea),Vietnamese (Vietnam) |
| Low Vision Support | Audio Description, Zoom Menu and Text, High Contrast, SeeColors, Color Inversion, Grayscale, Auto Picture Off |
| Hearing Impaired Support | Closed Caption (Subtitle), Multi-output Audio, Sign Language Zoom |
| Motor Impaired Support | Slow Button Repeat, Remote Control App. for All |
| Cảm biến Eco | Yes |
| Nguồn cấp điện | AC100-240V~ 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 280 W |
| Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng | 3 |
| Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ) | 0.5 W |
| Power Consumption (Typical) | 187.1 W |
| Tự động tắt nguồn | Yes |
| Auto Power Saving | Yes |
| Package Size (WxHxD) | 2075 x 1200 x 171 mm |
| Set Size with Stand (WxHxD) | 1901.2 x 1132.3 x 359 mm |
| Set Size without Stand (WxHxD) | 1901.2 x 1088.4 x 61.4 mm |
| Stand (Basic) (WxD) | 1415.3 x 359 mm |
| Stand (Minimum) (WxD) | 367.3 x 359 mm |
| VESA Spec | 600 x 400 mm |
| Thùng máy | 45.1 kg |
| Có chân đế | 33.1 kg |
| Không có chân đế | 32.5 kg |
| Model bộ điều khiển từ xa | TM2360E |
| No Gap Wall-mount (Y21 VESA) | Yes |
| Hướng dẫn Người dùng | Yes |
| Full Motion Slim Wall Mount Support (Y22) | Yes |
| Webcam Support | Yes |
| Zigbee / Thread Module | Dongle Support |
| Cáp nguồn | Yes |
Thông số theo công bố của Samsung Việt Nam.
Mua tivi Samsung tại ZAMACO
Câu hỏi thường gặp
Tivi 85 inch nên ngồi cách bao xa?
Tivi 85 inch có treo tường được không?
Vận chuyển tivi cỡ lớn thế nào?
Bảo hành ra sao?
Cần tư vấn QA85Q7FAAKXXV?
Gọi ngay để được tư vấn và nhận báo giá.






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.