Tivi Samsung QLED Q7F 98 inch QA98Q7FAAKXXV 4K
Samsung QLED Q7F 98 inch (QA98Q7FAAKXXV) là tivi QLED độ phân giải 4K, tần số quét 120Hz, bộ xử lý Q4 AI Processor, hệ điều hành Tizen. Phiên bản 2025. Phù hợp phòng khách rộng, phòng giải trí và phòng chiếu phim gia đình.
- 98″Kích thước
- 4KĐộ phân giải
- QLEDCông nghệ
- 120 HzTần số quét
- TizenHệ điều hành

Điểm nổi bật của Samsung QLED Q7F 98 inch
QLED
Lớp chấm lượng tử (Quantum Dot) giúp màu sắc tươi, chính xác và giữ được độ sáng cao.
Bộ xử lý Q4 AI Processor
Tự nâng cấp độ phân giải, tối ưu màu, độ sáng và chuyển động theo từng cảnh.
120Hz
Chuyển động mượt cho thể thao, phim hành động và chơi game trên PS5, Xbox, PC.
HDR Quantum HDR
Tái hiện vùng sáng – tối chi tiết đúng ý đồ nhà làm phim.


Tổng quan Samsung QLED Q7F
Lớp chấm lượng tử (Quantum Dot) giúp màu sắc tươi, chính xác và giữ được độ sáng cao. Trên màn hình 98 inch, công nghệ này giúp hình ảnh phim, thể thao và game vẫn sắc nét khi xem gần.
Hệ điều hành Tizen có sẵn Netflix, YouTube, FPT Play, VieON, Apple TV… cùng điều khiển giọng nói và chiếu màn hình từ điện thoại. Tivi kết nối dễ dàng với loa thanh, dàn âm thanh, đầu phát 4K và máy chơi game.
Với kích thước 98 inch, khoảng cách xem đẹp từ 2,5 đến 3,7 m – lựa chọn thay thế máy chiếu cho phòng khách sáng đèn, không cần không gian tối.
Chọn kích thước tivi theo khoảng cách xem
| Kích thước | Khoảng cách xem 4K |
|---|---|
| 75 inch | 1,9 – 2,9 m |
| 85 inch | 2,2 – 3,2 m |
| 98 inch | 2,5 – 3,7 m |
| 100 inch | 2,5 – 3,8 m |
| 115 inch | 2,9 – 4,4 m |
Gợi ý theo góc nhìn 30–40°. Muốn màn lớn hơn 120 inch, tham khảo máy chiếu 4K hoặc màn hình LED All-in-One.
Thông số kỹ thuật QA98Q7FAAKXXV
| Loại sản phẩm | QLED |
|---|---|
| Kích thước màn hình | 98" |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét | 120Hz |
| Engine Hình ảnh | Q4 AI Processor |
| HDR (High Dynamic Range) | Quantum HDR |
| HDR 10+ | Support |
| Đầu ra âm thanh (RMS) | 20W |
| Loại loa | 2CH |
| Operating System | Tizen™ Smart TV |
| HDMI | 3 |
| USB | 2 x USB-A |
| Wi-Fi | Yes (Wi-Fi 5) |
| Bluetooth | Yes (5.3) |
Xem đầy đủ thông số (100 mục)
| Loại sản phẩm | QLED |
|---|---|
| Hiển Thị | 98" |
| Tần số quét | 120Hz |
| Độ phân giải | 4K (3,840 x 2,160) |
| Kích thước màn hình | 98" |
| Engine Hình ảnh | Q4 AI Processor |
| HDR (High Dynamic Range) | Quantum HDR |
| HDR 10+ | Support |
| AI Upscale | 4K Upscaling |
| Contrast | Mega Contrast |
| Micro Dimming | Supreme UHD Dimming |
| Nâng cấp Tương phản | Real Depth Enhancer |
| Motion Technology | Motion Xcelerator 120 Hz |
| Smart Calibration | Basic |
| Filmmaker Mode (FMM) | Yes |
| Supersize Picture Enhancer | Yes |
| HDR Brightness Optimizer | Yes |
| Color Booster | Color Booster Pro |
| AI HDR Remastering | Auto HDR Remastering |
| Object Tracking Sound | OTS Lite |
| Q-Symphony | Yes |
| Đầu ra âm thanh (RMS) | 20W |
| Loại loa | 2CH |
| Adaptive Sound | Yes |
| 360 Audio | Yes |
| Operating System | Tizen™ Smart TV |
| Bixby | Yes |
| Trình duyệt Web | Yes |
| Works with AI Speaker | Google Assistant (SG Only) |
| SmartThings Hub / Matter Hub / IoT-Sensor Functionality / Quick Remote | Yes |
| Multi Device Experience | Mobile to TV, TV initiate mirroring, Sound Mirroring, Wireless TV On |
| Multi-View | upto 2 videos |
| Apple AirPlay | Yes |
| Storage Share | Yes |
| Generative Wallpaper | Yes |
| Karaoke Mic | Yes |
| Google Cast | Yes |
| Auto Game Mode (ALLM) | Yes |
| Game Motion Plus | Yes |
| Dynamic Black EQ | Yes |
| VRR | Yes |
| Surround Sound | Yes |
| Super Ultra Wide Game View | Yes |
| Game Bar | Yes |
| Mini Map Zoom | Yes |
| FreeSync | FreeSync Premium |
| Light-sync | Yes (SG Only) |
| HGiG | Yes |
| AI Auto Game Mode | Yes |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2 (*VN: DVB-T2C) |
| Bộ dò đài Analog | Yes |
| Data Broadcasting | HbbTV 2.0.4 (SG) |
| TV Key Support | Yes |
| HDMI | 3 |
| USB | 2 x USB-A |
| HDMI (High Frame Rate) | 4K 120 Hz (for HDMI 1/2/3) |
| Ethernet (LAN) | 1 |
| Cổng Digital Audio Out (Optical) | 1 |
| RF In (Terrestrial / Cable input) | 1/1(Common Use for Terrestrial)/0 |
| Wi-Fi | Yes (Wi-Fi 5) |
| Bluetooth | Yes (5.3) |
| Anynet+ (HDMI-CEC) | Yes |
| HDMI Audio Return Channel | eARC |
| Thiết kế | Slim Look |
| Loại Bezel | 3 Bezel-less |
| Mặt trước | Đen |
| Dạng chân đế | FLAT FEET |
| Stand Color | Đen |
| Art Store | Yes |
| Embeded POP | Yes |
| EPG | Yes |
| PVR mở rộng | Yes |
| IP Control | Yes |
| Ngôn ngữ OSD | Local Languages |
| Accessibility – Voice Guide | Chinese (China),English (UK),Indonesian (Indonesia),Korean (Korea),Vietnamese (Vietnam) |
| Low Vision Support | Audio Description, Zoom Menu and Text, High Contrast, SeeColors, Color Inversion, Grayscale, Auto Picture Off |
| Hearing Impaired Support | Closed Caption (Subtitle), Multi-output Audio, Sign Language Zoom |
| Motor Impaired Support | Slow Button Repeat, Remote Control App. for All |
| Cảm biến Eco | Yes |
| Nguồn cấp điện | AC100-240V~ 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 510 W |
| Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng | 2 |
| Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ) | 0.5 W |
| Power Consumption (Typical) | 293.1 W |
| Tự động tắt nguồn | Yes |
| Auto Power Saving | Yes |
| Package Size (WxHxD) | 2370 x 1404 x 275 mm |
| Set Size with Stand (WxHxD) | 2181.1 x 1298.2 x 402.3 mm |
| Set Size without Stand (WxHxD) | 2181.1 x 1244.1 x 63.5 mm |
| Stand (Basic) (WxD) | 1505.6 x 402.3 mm |
| Stand (Minimum) (WxD) | 455.6 x 402.3 mm |
| VESA Spec | 600 x 400 mm |
| Thùng máy | 76.0 kg |
| Có chân đế | 53.8 kg |
| Không có chân đế | 52.2 kg |
| Model bộ điều khiển từ xa | TM2360E |
| Hướng dẫn Người dùng | Yes |
| Webcam Support | Yes |
| Zigbee / Thread Module | Dongle Support |
| Cáp nguồn | Yes |
Thông số theo công bố của Samsung Việt Nam.
Mua tivi Samsung tại ZAMACO
Câu hỏi thường gặp
Tivi 98 inch nên ngồi cách bao xa?
Tivi 98 inch có treo tường được không?
Vận chuyển tivi cỡ lớn thế nào?
Bảo hành ra sao?
Cần tư vấn QA98Q7FAAKXXV?
Gọi ngay để được tư vấn và nhận báo giá.






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.