Tivi LG 97 inch OLED97M5PSA 4K
LG 97 inch (OLED97M5PSA) là tivi OLED evo độ phân giải 4K, tần số quét 120Hz Native, bộ xử lý Bộ xử lý α11 AI 4K thế hệ thứ 2, hệ điều hành webOS. Phù hợp phòng khách rộng, phòng giải trí và phòng chiếu phim gia đình.
- 97″Kích thước
- 4KĐộ phân giải
- OLEDCông nghệ
- 120 HzTần số quét
- webOSHệ điều hành

Điểm nổi bật của LG 97 inch
OLED evo
Mỗi điểm ảnh tự phát sáng và tắt hoàn toàn khi hiển thị màu đen, cho độ tương phản gần như vô hạn và góc nhìn rộng.
Bộ xử lý Bộ xử lý α11 AI 4K thế hệ thứ 2
Tự nâng cấp độ phân giải, tối ưu màu, độ sáng và chuyển động theo từng cảnh.
120Hz Native
Chuyển động mượt cho thể thao, phim hành động và chơi game trên PS5, Xbox, PC.
Dolby Vision · HDR
Tái hiện vùng sáng – tối chi tiết đúng ý đồ nhà làm phim.


Tổng quan LG
Mỗi điểm ảnh tự phát sáng và tắt hoàn toàn khi hiển thị màu đen, cho độ tương phản gần như vô hạn và góc nhìn rộng. Trên màn hình 97 inch, công nghệ này giúp hình ảnh phim, thể thao và game vẫn sắc nét khi xem gần.
Hệ điều hành webOS có sẵn Netflix, YouTube, FPT Play, VieON, Apple TV… cùng điều khiển giọng nói và chiếu màn hình từ điện thoại. Tivi kết nối dễ dàng với loa thanh, dàn âm thanh, đầu phát 4K và máy chơi game.
Với kích thước 97 inch, khoảng cách xem đẹp từ 2,5 đến 3,7 m – lựa chọn thay thế máy chiếu cho phòng khách sáng đèn, không cần không gian tối.
Chọn kích thước tivi theo khoảng cách xem
| Kích thước | Khoảng cách xem 4K |
|---|---|
| 75 inch | 1,9 – 2,9 m |
| 85 inch | 2,2 – 3,2 m |
| 98 inch | 2,5 – 3,7 m |
| 100 inch | 2,5 – 3,8 m |
| 115 inch | 2,9 – 4,4 m |
Gợi ý theo góc nhìn 30–40°. Muốn màn lớn hơn 120 inch, tham khảo máy chiếu 4K hoặc màn hình LED All-in-One.
Thông số kỹ thuật OLED97M5PSA
| Loại màn hình | 4K OLED |
|---|---|
| Độ phân giải màn hình | 4K Ultra HD (3,840 x 2,160) |
| Tốc độ phản hồi | 120Hz Native |
| Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lý α11 AI 4K thế hệ thứ 2 |
| HDR (High Dynamic Range) | Dolby Vision / HDR10 / HLG |
| Đầu ra âm thanh | 60W |
| Hệ thống loa | 4.2 Kênh |
| Dolby Atmos | Có |
| Hệ điều hành (OS) | webOS 25 |
| HDMI Input | 3 thiết bị (hỗ trợ 4K 120Hz, eARC, VRR, ALLM, QMS, QFT (3 cổng)) |
| USB Input | 2ea (v 2.0) |
| Wi-Fi | Có (Wi-Fi 6) |
| Hỗ trợ kết nối Bluetooth | Có (phiên bản 5.3) |
| Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2155 x 1235 x 28.2 |
| Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg) | 57.5 |
| VESA Mounting (WxH, mm) | 600 x 400 |
Xem đầy đủ thông số (96 mục)
| GAMING – Tương thích với FreeSync (AMD) | Có |
|---|---|
| GAMING – Tương thích với G-Sync (Nvidia) | Có |
| HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) – Loại màn hình | 4K OLED |
| HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) – Tốc độ phản hồi | 120Hz Native |
| HÌNH ẢNH (XỬ LÝ) – HDR (High Dynamic Range) | Dolby Vision / HDR10 / HLG |
| HÌNH ẢNH (XỬ LÝ) – Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lý α11 AI 4K thế hệ thứ 2 |
| AUDIO – Dolby Atmos | Có |
| AUDIO – Hệ thống loa | 4.2 Kênh |
| AUDIO – Đầu ra âm thanh | 60W |
| HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) – Màu sắc / Wide Color Gamut | OLED Color |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG – Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2155 x 1235 x 28.2 |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG – Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg) | 57.5 |
| Loại màn hình | 4K OLED |
| Độ phân giải màn hình | 4K Ultra HD (3,840 x 2,160) |
| Tốc độ phản hồi | 120Hz Native |
| Màu sắc / Wide Color Gamut | OLED Color |
| Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lý α11 AI 4K thế hệ thứ 2 |
| AI Upscaling | α11 AI Super Upscaling 4K |
| Dynamic Tone Mapping | Có (OLED Dynamic Tone Mapping Pro) |
| Lựa chọn thể loại AI | Có (SDR/HDR) |
| Điều chỉnh độ sáng AI | Có |
| HDR (High Dynamic Range) | Dolby Vision / HDR10 / HLG |
| FILMMAKER MODE™ | Có |
| Dimming Technology | Pixel Dimming |
| Motion | OLED Motion |
| Chế độ hình ảnh | 10 chế độ |
| HFR (High Frame Rate) | 4K 120 fps (HDMI, USB) |
| AI Picture Pro | Có |
| Tự động hiệu chỉnh | Có |
| QFT (Chuyển khung nhanh) | Có |
| QMS (Quick Media Switching) | Có |
| Tương thích với G-Sync (Nvidia) | Có |
| Tương thích với FreeSync (AMD) | Có |
| HGIG Mode | Có |
| Game Optimizer | Có (Game Dashboard) |
| ALLM (Phản hồi trò chơi tức thì) | Có |
| Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate) | Có (lên tới 120Hz) |
| Dolby Vision để chơi game (4K 120Hz) | Có |
| Thời gian phản hồi | Dưới 0,1ms |
| High Contrast | Có |
| Gray Scale | Có |
| Invert Colors | Có |
| Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2155 x 1235 x 28.2 |
| Kích thước TV bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2155 x 1628 x 580 |
| Kích thước đóng gói (WxHxD, mm) | 2715 x 1530 x 335 |
| Kích thước chân đế TV (WxD, mm) | 1658 x 580 |
| Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg) | 57.5 |
| Trọng lượng TV bao gồm chân đế (kg) | 64.5 |
| Trọng lượng đóng gói (kg) | 101.0 |
| VESA Mounting (WxH, mm) | 600 x 400 |
| BAR CODE | 8806096489208 |
| Dolby Atmos | Có |
| AI Sound | α11 AI Sound Pro (Virtual 11.1.2 Up-mix) |
| Clear Voice Pro | Có (AI Object |
| WiSA Ready | Có (Tới 2.1 kênh) |
| LG Sound Sync | Có |
| Sound Mode Share | Có |
| Đầu ra âm thanh đồng thời | Có |
| Bluetooth Surround Ready | Có (2 Way Playback) |
| Đầu ra âm thanh | 60W |
| Điều chỉnh âm thanh AI | Có |
| Audio Codec | AC4, AC3(Dolby Digital), EAC3, HE-AAC, AAC, MP2, MP3, PCM, WMA, apt-X (Tham khảo sách hướng dẫn) |
| Hướng loa | Down Firing |
| Hệ thống loa | 4.2 Kênh |
| WOW Orchestra | Có |
| HDMI Audio Return Channel | eARC (HDMI 2) |
| Hỗ trợ kết nối Bluetooth | Có (phiên bản 5.3) |
| Ethernet Input | 1ea |
| Simplink (HDMI CEC) | Có |
| SPDIF (Optical Digital Audio Out) | 1ea |
| HDMI Input | 3 thiết bị (hỗ trợ 4K 120Hz, eARC, VRR, ALLM, QMS, QFT (3 cổng)) |
| RF Input (Antenna/Cable) | 1ea |
| USB Input | 2ea (v 2.0) |
| Wi-Fi | Có (Wi-Fi 6) |
| Hệ điều hành (OS) | webOS 25 |
| Tương thích USP Camera | Có |
| AI Chatbot | Có |
| Always Ready | Có |
| Full Web Browser | Có |
| Google Cast | Có |
| Google Home / Hub | Có |
| Điều khiển giọng nói rảnh tay | Có |
| Home Hub | Có |
| Nhận diện mệnh lệnh giọng nói | Có |
| Điều khiển chuột bay Magic Remote | Tích hợp bên trong |
| Multi View | Có |
| Ứng dụng điều khiển từ xa trên điện thoại | Có (LG ThinQ) |
| ID giọng nói | Có |
| Tương thích với Apple Airplay | Có |
| Hoạt động được với Apple Home | Có |
| Power Supply (Voltage, Hz) | AC 200~240V 50-60Hz |
| Mức tiêu thụ điện ở chế độ chờ | Dưới 0.5W |
| Điều khiển | Điều khiển thông minh cao cấp PMR25 hỗ trợ NFC |
| Power Cable | Có (Đi kèm) |
| Tiếp sóng truyền hình analog | Có |
| Tiếp nhận truyền hình kỹ thuật số | DVB-T2/T (Mặt đất), DVB-C (Cáp) |
Thông số theo công bố của LG Việt Nam.
Mua tivi LG tại ZAMACO
Câu hỏi thường gặp
Tivi 97 inch nên ngồi cách bao xa?
Tivi 97 inch có treo tường được không?
Vận chuyển tivi cỡ lớn thế nào?
Bảo hành ra sao?
Cần tư vấn OLED97M5PSA?
Gọi ngay để được tư vấn và nhận báo giá.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.