Tivi LG OLED evo AI G6 97 inch OLED97G6PSA 4K
LG OLED evo AI G6 97 inch (OLED97G6PSA) là tivi OLED evo độ phân giải 4K, tần số quét 120Hz gốc (VRR 120Hz), bộ xử lý Bộ xử lí Alpha 11 AI 4K thế hệ thứ 3 với công nghệ Dual AI Engine, hệ điều hành webOS. Phiên bản 2026. Phù hợp phòng khách rộng, phòng giải trí và phòng chiếu phim gia đình.
- 97″Kích thước
- 4KĐộ phân giải
- OLEDCông nghệ
- 120 HzTần số quét
- webOSHệ điều hành

Điểm nổi bật của LG OLED evo AI G6 97 inch
OLED evo
Mỗi điểm ảnh tự phát sáng và tắt hoàn toàn khi hiển thị màu đen, cho độ tương phản gần như vô hạn và góc nhìn rộng.
Bộ xử lý Bộ xử lí Alpha 11 AI 4K thế hệ thứ 3 với công nghệ Dual AI Engine
Tự nâng cấp độ phân giải, tối ưu màu, độ sáng và chuyển động theo từng cảnh.
120Hz gốc
Chuyển động mượt cho thể thao, phim hành động và chơi game trên PS5, Xbox, PC.
Dolby Vision · HDR
Tái hiện vùng sáng – tối chi tiết đúng ý đồ nhà làm phim.


Tổng quan LG OLED evo AI G6
Mỗi điểm ảnh tự phát sáng và tắt hoàn toàn khi hiển thị màu đen, cho độ tương phản gần như vô hạn và góc nhìn rộng. Trên màn hình 97 inch, công nghệ này giúp hình ảnh phim, thể thao và game vẫn sắc nét khi xem gần.
Hệ điều hành webOS có sẵn Netflix, YouTube, FPT Play, VieON, Apple TV… cùng điều khiển giọng nói và chiếu màn hình từ điện thoại. Tivi kết nối dễ dàng với loa thanh, dàn âm thanh, đầu phát 4K và máy chơi game.
Với kích thước 97 inch, khoảng cách xem đẹp từ 2,5 đến 3,7 m – lựa chọn thay thế máy chiếu cho phòng khách sáng đèn, không cần không gian tối.
Chọn kích thước tivi theo khoảng cách xem
| Kích thước | Khoảng cách xem 4K |
|---|---|
| 75 inch | 1,9 – 2,9 m |
| 85 inch | 2,2 – 3,2 m |
| 98 inch | 2,5 – 3,7 m |
| 100 inch | 2,5 – 3,8 m |
| 115 inch | 2,9 – 4,4 m |
Gợi ý theo góc nhìn 30–40°. Muốn màn lớn hơn 120 inch, tham khảo máy chiếu 4K hoặc màn hình LED All-in-One.
Thông số kỹ thuật OLED97G6PSA
| Loại màn hình | 4K OLED |
|---|---|
| Độ phân giải màn hình | 4K Ultra HD (3,840 x 2,160) |
| Tốc độ phản hồi | 120Hz gốc (VRR 120Hz) |
| Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lí Alpha 11 AI 4K thế hệ thứ 3 với công nghệ Dual AI Engine |
| HDR (High Dynamic Range) | Dolby Vision / HDR10 / HLG |
| Đầu ra âm thanh | 60W |
| Hệ thống loa | 4.2 Kênh |
| Dolby Atmos | Có |
| Hệ điều hành (OS) | webOS 26 |
| HDMI Input | 4 cổng (hỗ trợ 4K 120Hz, eARC, VRR, ALLM, QMS, QFT) |
| USB Input | 3ea (v 2.0) |
| Wi-Fi | Có (Wi-Fi 6) |
| Hỗ trợ kết nối Bluetooth | Có (phiên bản 5.3) |
| Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2155 x 1230 x 28.2 |
| Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg) | 57.0 |
| VESA Mounting (WxH, mm) | 600 x 400 |
Xem đầy đủ thông số (99 mục)
| GAMING – Tương thích với FreeSync (AMD) | Có |
|---|---|
| GAMING – Tương thích với G-Sync (Nvidia) | Có |
| HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) – Loại màn hình | 4K OLED |
| HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) – Tốc độ phản hồi | 120Hz gốc (VRR 120Hz) |
| HÌNH ẢNH (XỬ LÝ) – HDR (High Dynamic Range) | Dolby Vision / HDR10 / HLG |
| HÌNH ẢNH (XỬ LÝ) – Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lí Alpha 11 AI 4K thế hệ thứ 3 với công nghệ Dual AI Engine |
| AUDIO – Dolby Atmos | Có |
| AUDIO – Hệ thống loa | 4.2 Kênh |
| AUDIO – Đầu ra âm thanh | 60W |
| HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) – Màu sắc / Wide Color Gamut | Perfect Color |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG – Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2155 x 1230 x 28.2 |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG – Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg) | 57.0 |
| Simplink (HDMI CEC) | Có |
| Wi-Fi | Có (Wi-Fi 6) |
| USB Input | 3ea (v 2.0) |
| SPDIF (Optical Digital Audio Out) | 1ea |
| RF Input (Antenna/Cable) | 2ea |
| HDMI Input | 4 cổng (hỗ trợ 4K 120Hz, eARC, VRR, ALLM, QMS, QFT) |
| HDMI Audio Return Channel | eARC (HDMI 2) |
| Ethernet Input | 1ea |
| Hỗ trợ kết nối Bluetooth | Có (phiên bản 5.3) |
| Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lí Alpha 11 AI 4K thế hệ thứ 3 với công nghệ Dual AI Engine |
| Dynamic Tone Mapping | Có (Dynamic Tone Mapping Ultra) |
| FILMMAKER MODE™ | Có |
| HDR (High Dynamic Range) | Dolby Vision / HDR10 / HLG |
| HFR (High Frame Rate) | 4K 120 fps (HDMI, USB) |
| Motion | OLED Motion |
| Chế độ hình ảnh | 9 chế độ |
| QFT (Chuyển khung nhanh) | Có |
| QMS (Quick Media Switching) | Có |
| Lựa chọn thể loại AI | Có (SDR/HDR) |
| Dimming Technology | Pixel Dimming |
| Brightness Booster | Có |
| Tự động hiệu chỉnh | Có |
| Tự động điều chỉnh độ sáng | Có |
| AI Picture Pro | Có |
| AI HDR Remastering | Có |
| AI Upscaling | Alpha 11 AI Super Upscaling 4K |
| Hệ điều hành (OS) | webOS 26 |
| Full Web Browser | Có |
| Google Cast | Có |
| Điều khiển giọng nói rảnh tay | Có |
| Home Hub | Có (Google Home, LG ThinQ) |
| Nhận diện mệnh lệnh giọng nói | Có |
| Hoạt động được với Apple Home | Có |
| Tương thích với Apple Airplay | Có |
| Tương thích USP Camera | Có |
| Ứng dụng điều khiển từ xa trên điện thoại | Có (LG ThinQ) |
| Trang của tôi | Có |
| Hệ thống bảo mật toàn diện LG | Có |
| LG Gallery+ | Có (Dịch vụ trả phí có thể khác nhau tùy theo quốc gia) |
| Multi View | Có |
| AI Voice ID | Có |
| AI Picture/Sound Wizard | Có |
| AI Magic Remote | Tích hợp bên trong |
| AI Chatbot | Có |
| Always Ready | Có |
| Gray Scale | Có |
| Invert Colors | Có |
| High Contrast | Có |
| AI Sound | Alpha 11 AI Sound Pro (Virtual 11.1.2 Up-mix) |
| Dolby Atmos | Có |
| LG Sound Sync | Có |
| Đầu ra âm thanh đồng thời | Có |
| Sound Mode Share | Có |
| Hướng loa | Down Firing |
| WOW Orchestra | Có |
| Clear Voice Pro | Có |
| Đầu ra âm thanh | 60W |
| Hệ thống loa | 4.2 Kênh |
| AI Object Remastering | Có (AI Object Remastering Ultra) |
| Audio Codec | AC4, AC3(Dolby Digital), EAC3, HE-AAC, AAC, MP2, MP3, PCM, apt-X (Xem hướng dẫn sử dụng) |
| Độ phân giải màn hình | 4K Ultra HD (3,840 x 2,160) |
| Loại màn hình | 4K OLED |
| Tốc độ phản hồi | 120Hz gốc (VRR 120Hz) |
| Màu sắc / Wide Color Gamut | Perfect Color |
| Game Optimizer | Có (Game Dashboard) |
| Tương thích với G-Sync (Nvidia) | Có |
| Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate) | Có (lên tới 120Hz) |
| Thời gian phản hồi | Dưới 0,1ms |
| HGIG Mode | Có |
| Tương thích với FreeSync (AMD) | Có |
| ALLM (Phản hồi trò chơi tức thì) | Có |
| Dolby Vision để chơi game (4K 120Hz) | Có |
| Trọng lượng đóng gói (kg) | 95.0 |
| Kích thước chân đế TV (WxD, mm) | 1658 x 580 |
| VESA Mounting (WxH, mm) | 600 x 400 |
| Trọng lượng TV bao gồm chân đế (kg) | 64.7 |
| Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg) | 57.0 |
| Kích thước TV bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2155 x 1628 x 580 |
| Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD, mm) | 2155 x 1230 x 28.2 |
| Kích thước đóng gói (WxHxD, mm) | 2365 x 1530 x 335 |
| Power Cable | Có (Đi kèm) |
| Điều khiển | AI Magic Remote MR26 |
| BAR CODE | 8806096737026 |
| Tiếp sóng truyền hình analog | Có |
| Tiếp nhận truyền hình kỹ thuật số | DVB-T2/T (Mặt đất), DVB-C (Cáp) |
| Power Supply (Voltage, Hz) | AC 200~240V 50-60Hz |
| Mức tiêu thụ điện ở chế độ chờ | Dưới 0.5W |
Thông số theo công bố của LG Việt Nam.
Mua tivi LG tại ZAMACO
Câu hỏi thường gặp
Tivi 97 inch nên ngồi cách bao xa?
Tivi 97 inch có treo tường được không?
Vận chuyển tivi cỡ lớn thế nào?
Bảo hành ra sao?
Cần tư vấn OLED97G6PSA?
Gọi ngay để được tư vấn và nhận báo giá.






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.