Tivi Samsung Mini LED M90H 100 inch UA100M90HKXXV 4K
Samsung Mini LED M90H 100 inch (UA100M90HKXXV) là tivi Mini LED độ phân giải 4K, tần số quét 144 Hz VRR (100 Hz Native), bộ xử lý NQ4 AI Gen2 Processor, hệ điều hành Tizen. Phiên bản 2026. Phù hợp phòng khách rộng, phòng giải trí và phòng chiếu phim gia đình.
- 100″Kích thước
- 4KĐộ phân giải
- Mini LEDCông nghệ
- 144 HzTần số quét
- TizenHệ điều hành

Điểm nổi bật của Samsung Mini LED M90H 100 inch
Mini LED
Hàng nghìn đèn LED siêu nhỏ chia thành nhiều vùng làm mờ cục bộ, cho độ sáng cao, màu đen sâu và ít hiện tượng loá sáng.
Bộ xử lý NQ4 AI Gen2 Processor
Tự nâng cấp độ phân giải, tối ưu màu, độ sáng và chuyển động theo từng cảnh.
144 Hz VRR
Chuyển động mượt cho thể thao, phim hành động và chơi game trên PS5, Xbox, PC.
HDR Mini LED HDR+
Tái hiện vùng sáng – tối chi tiết đúng ý đồ nhà làm phim.


Tổng quan Samsung Mini LED M90H
Hàng nghìn đèn LED siêu nhỏ chia thành nhiều vùng làm mờ cục bộ, cho độ sáng cao, màu đen sâu và ít hiện tượng loá sáng. Trên màn hình 100 inch, công nghệ này giúp hình ảnh phim, thể thao và game vẫn sắc nét khi xem gần.
Hệ điều hành Tizen có sẵn Netflix, YouTube, FPT Play, VieON, Apple TV… cùng điều khiển giọng nói và chiếu màn hình từ điện thoại. Tivi kết nối dễ dàng với loa thanh, dàn âm thanh, đầu phát 4K và máy chơi game.
Với kích thước 100 inch, khoảng cách xem đẹp từ 2,5 đến 3,8 m – lựa chọn thay thế máy chiếu cho phòng khách sáng đèn, không cần không gian tối.
Chọn kích thước tivi theo khoảng cách xem
| Kích thước | Khoảng cách xem 4K |
|---|---|
| 75 inch | 1,9 – 2,9 m |
| 85 inch | 2,2 – 3,2 m |
| 98 inch | 2,5 – 3,7 m |
| 100 inch | 2,5 – 3,8 m |
| 115 inch | 2,9 – 4,4 m |
Gợi ý theo góc nhìn 30–40°. Muốn màn lớn hơn 120 inch, tham khảo máy chiếu 4K hoặc màn hình LED All-in-One.
Thông số kỹ thuật UA100M90HKXXV
| Loại sản phẩm | LED |
|---|---|
| Kích thước màn hình | 100" |
| Độ phân giải | 3840 x 2160 |
| Tần số quét | 144 Hz VRR (100 Hz Native) |
| Engine Hình ảnh | NQ4 AI Gen2 Processor |
| HDR (High Dynamic Range) | Mini LED HDR+ |
| HDR 10+ | Support |
| Đầu ra âm thanh (RMS) | 20 W |
| Loại loa | 2ch |
| Operating System | Tizen™ Smart TV |
| HDMI | 3 |
| USB | 2 x USB-A |
| Wi-Fi | Yes (Wi-Fi 5) |
| Bluetooth | Yes (5.3) |
Xem đầy đủ thông số (121 mục)
| Loại sản phẩm | LED |
|---|---|
| Hiển Thị | 100" |
| Độ phân giải | 3840 x 2160 |
| Tần số quét | 144 Hz VRR (100 Hz Native) |
| Kích thước màn hình | 100" |
| DLG | 240 Hz |
| Engine Hình ảnh | NQ4 AI Gen2 Processor |
| HDR (High Dynamic Range) | Mini LED HDR+ |
| HDR 10+ | Support |
| AI HDR Remastering | Auto HDR Remastering |
| Contrast | Mini LED |
| Micro Dimming | Supreme Mini LED Dimming |
| Nâng cấp Tương phản | Real Depth Enhancer |
| Motion Technology | Motion Xcelerator 144 Hz |
| Smart Calibration | Basic |
| AI Upscale | 4K AI Upscaling |
| Supersize Picture Enhancer | Yes |
| HDR Brightness Optimizer | Yes |
| Color Booster | Color Booster Pro |
| Filmmaker Mode (FMM) | Yes |
| Object Tracking Sound | OTS Lite |
| Dolby 5.1 Decoder | MS12 2ch |
| Q-Symphony | Yes |
| Đầu ra âm thanh (RMS) | 20 W |
| Loại loa | 2ch |
| Active Voice Amplifier | Active Voice Amplifier |
| Adaptive Sound | Adaptive Sound+ |
| AI Sound Controller | AI Sound Controller |
| Operating System | Tizen™ Smart TV |
| Bixby | Yes |
| Far-Field Voice Interaction | Yes |
| Works with AI Speaker | Google Assistant (SG Only) |
| Trình duyệt Web | Yes |
| SmartThings Hub / Matter Hub / IoT-Sensor Functionality / Quick Remote | Yes |
| Multi Device Experience | Mobile to TV, TV initiate mirroring, Sound Mirroring, Wireless TV On |
| Multi-View | up to 2 Videos |
| Apple AirPlay | Yes |
| Now brief | Voice / User Detection |
| Storage Share | Yes |
| Vision AI Companion | Yes (US, CA, KR, BR, AU, ES, IT, FR, DE, SE, DK, NO, FI, IS, NL, BE, LU, GB) |
| Generative Wallpaper | Yes |
| Karaoke Mic | Yes |
| Google Cast | Yes |
| Soccer Mode | AI Soccer / Football Mode |
| Auto Game Mode (ALLM) | Yes |
| Game Motion Plus | Yes |
| VRR | Yes |
| Dynamic Black EQ | Yes |
| Surround Sound | Yes |
| Super Ultra Wide Game View | Yes |
| Game Bar | Yes |
| Mini Map Zoom | Yes |
| Light-sync | Yes (SG Only) |
| FreeSync | FreeSync Premium |
| HGiG | Yes |
| AI Auto Game Mode | Yes |
| AI Gaming Optimizer | Yes |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2 (*VN: DVB-T2C) |
| Bộ dò đài Analog | Yes |
| TV Key Support | Yes |
| Wi-Fi | Yes (Wi-Fi 5) |
| Bluetooth | Yes (5.3) |
| HDMI | 3 |
| HDMI (High Frame Rate) | 4K 144 Hz (for HDMI 1/2/3) |
| HDMI Audio Return Channel | eARC |
| Anynet+ (HDMI-CEC) | Yes |
| USB | 2 x USB-A |
| Ethernet (LAN) | 1 |
| Cổng Digital Audio Out (Optical) | 1 |
| RF In (Terrestrial / Cable input) | 1 / 1(Common Use for Terrestrial) / 0 |
| Thiết kế | Metal Stream |
| Loại Bezel | 3 Bezel-less |
| Mặt trước | Đen Titan |
| Dạng chân đế | Basic Feet |
| Stand Color | Đen |
| Art Store | Yes |
| Embeded POP | Yes |
| EPG | Yes |
| PVR mở rộng | Yes |
| IP Control | Yes |
| Ngôn ngữ OSD | Local Languages |
| Accessibility – Voice Guide | Chinese (China),English (UK),Indonesian (Indonesia),Korean (Korea),Vietnamese (Vietnam) |
| Audio Description | Yes |
| High Contrast | Yes |
| Zoom Menu and Text | Yes |
| SeeColors | Yes |
| Colors Inversion | Yes |
| Grayscale | Yes |
| Auto Picture Off | Yes |
| Magnification | Yes |
| Relumino | Yes |
| Closed Caption (Subtitle) | Yes |
| Multi-output Audio | Yes |
| Sign Language Zoom | Yes |
| Slow Button Repeat | Yes |
| Accessibility Remote | Yes |
| Learn TV Remote | Yes |
| Learn Menu Screen | Yes |
| Accessibility Shortcuts Edit | Yes |
| Auto Menu Sort | Yes |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 425 W |
| Nguồn cấp điện | AC220-240 V~ 50/60 Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ) | 0.5 W |
| Power Consumption (Typical) | 202.86 W |
| Cảm biến Eco | Yes |
| Auto Power Saving | Yes |
| Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng | 3 |
| Tự động tắt nguồn | Yes |
| Package Size (WxHxD) | 2396.0 x 1412.0 x 215.0 mm |
| Set Size with Stand (WxHxD) | 2226.5 x 1320.5 x 383.9 mm |
| Set Size without Stand (WxHxD) | 2226.5 x 1278.1 x 78.3 mm |
| Stand (Basic) (WxD) | 1646.6 x 383.9 mm |
| Stand (Minimum) (WxD) | 1150.6 x 383.9 mm |
| VESA Spec | 600.0 x 400.0 mm |
| Thùng máy | 63.0 kg |
| Có chân đế | 43.5 kg |
| Không có chân đế | 42.5 kg |
| Webcam Support | Yes |
| Zigbee / Thread Module | Dongle Support |
| Hướng dẫn Người dùng | Yes |
| Cáp nguồn | Yes |
Thông số theo công bố của Samsung Việt Nam.
Mua tivi Samsung tại ZAMACO
Câu hỏi thường gặp
Tivi 100 inch nên ngồi cách bao xa?
Tivi 100 inch có treo tường được không?
Vận chuyển tivi cỡ lớn thế nào?
Bảo hành ra sao?
Cần tư vấn UA100M90HKXXV?
Gọi ngay để được tư vấn và nhận báo giá.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.